Kaizer Chiefs: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kaizer Chiefs: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kaizer Chiefs
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1970
Bóng đá quốc gia nào? Nam Phi
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nam Phi
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Chiefs Village 5/6 Lena Road Lenaron, Naturena 2064, South Africa
Sân vận động Olympia Park
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kaizer Chiefs mới nhất

  • 16/05 20:00
    AmaZulu
    Kaizer Chiefs 1
    0 - 0
    Vòng 29
  • 10/05 22:30
    Sekhukhune United
    Kaizer Chiefs
    0 - 0
    Vòng 28
  • 07/05 00:30
    1 Mamelodi Sundowns
    Kaizer Chiefs
    0 - 1
    Vòng 27
  • 30/04 00:30
    Siwelele
    Kaizer Chiefs
    2 - 0
    Vòng 17
  • 26/04 20:00
    Orlando Pirates
    Kaizer Chiefs
    0 - 0
    Vòng 26
  • 18/04 22:30
    Polokwane City FC
    Kaizer Chiefs
    0 - 0
    Vòng 25
  • 16/04 00:30
    Magesi
    Kaizer Chiefs
    0 - 2
    Vòng 13
  • 12/04 20:00
    Kaizer Chiefs
    TS Galaxy
    1 - 0
    Vòng 24
  • 06/04 20:00
    Orbit College
    Kaizer Chiefs
    1 - 1
    Vòng 23
  • 21/03 23:00
    Kaizer Chiefs
    Magesi
    1 - 0
    Vòng 22

Lịch kèo nhà cái world cup Kaizer Chiefs sắp tới

  • 04/12 22:59
    PWD de Bamenda
    Kaizer Chiefs
    ? - ?
  • 23/05 20:00
    Kaizer Chiefs
    Chippa United
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Nam Phi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
2 Orlando Pirates 29 20 6 3 56 12 44 66 H T H T T H
3 Kaizer Chiefs 29 15 9 5 33 18 15 54 H H B H T T
4 AmaZulu 29 12 8 9 31 28 3 44 H B T H H B
5 Sekhukhune United 29 11 10 8 30 25 5 43 T B H T B H
6 Lamontville Golden Arrows 29 11 7 11 34 33 1 40 T T H H H T
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 29 10 9 10 25 25 0 39 B B H H H H
9 Stellenbosch FC 29 9 9 11 26 30 -4 36 T H B B H T
10 Siwelele 29 8 12 9 22 26 -4 36 H H T H B T
11 Richards Bay 29 7 13 9 23 29 -6 34 H T H H H H
12 TS Galaxy 29 8 7 14 30 38 -8 31 B B H H H T
13 Chippa United 29 5 10 14 23 44 -21 25 T H B B H B
14 Marumo Gallants FC 29 4 12 13 21 38 -17 24 H H H H H H
15 Orbit College 29 6 6 17 21 45 -24 24 H B H T H B
16 Magesi 29 4 9 16 23 43 -20 21 B T H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation