Kết quả Wisla Plock vs Piast Gliwice, 01h30 ngày 02/08

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 3

  • Wisla Plock vs Piast Gliwice: Diễn biến chính

  • 44'
    Jorge Jimenez (Assist:Dominik Kun) goal 
    1-0
  • 58'
    1-0
    Quentin Boisgard
  • 59'
    Marcus Haglind-Sangre
    1-0
  • 61'
    Frantisek Plach(OW)
    2-0
  • 62'
    2-0
     Leandro Mario Balde Sanca
     Michal Chrapek
  • 63'
    2-0
    Patryk Dziczek
  • 63'
    Iban Salvador Edu
    2-0
  • 68'
    Aleksandre Kalandadze  
    Iban Salvador Edu  
    2-0
  • 72'
    2-0
    Igor Drapinski
  • 80'
    2-0
     Oskar Lesniak
     Grzegorz Tomasiewicz
  • 84'
    Krystian Pomorski  
    Jorge Jimenez  
    2-0
  • 84'
    Piotr Krawczyk  
    Lukasz Sekulski  
    2-0
  • 87'
    2-0
    Emmanuel Twumasi
  • 88'
    Fabian Hiszpanski  
    Kevin Custovic  
    2-0
  • 88'
    Nemanja Mijuskovic  
    Dominik Kun  
    2-0
  • 88'
    2-0
     Szczepan Mucha
     Erik Jirka
  • 88'
    2-0
     Juan de Dios Rivas
     Jakub Czerwinski
  • Wisla Plock vs Piast Gliwice: Đội hình chính và dự bị

  • Wisla Plock5-3-2
    12
    Rafal Leszczynski
    14
    Dominik Kun
    19
    Andrias Edmundsson
    35
    Marco Kaminski
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    2
    Kevin Custovic
    11
    Jorge Jimenez
    8
    Dani Pacheco
    30
    Wiktor Nowak
    20
    Lukasz Sekulski
    66
    Iban Salvador Edu
    63
    German Barkovskiy
    77
    Erik Jirka
    17
    Quentin Boisgard
    6
    Michal Chrapek
    7
    Jorge Felix
    10
    Patryk Dziczek
    20
    Grzegorz Tomasiewicz
    4
    Jakub Czerwinski
    29
    Igor Drapinski
    55
    Emmanuel Twumasi
    26
    Frantisek Plach
    Piast Gliwice4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Dawid Barnowski
    27Bartosz Borowski
    16Fabian Hiszpanski
    3Aleksandre Kalandadze
    22Piotr Krawczyk
    91Gleb Kuchko
    25Nemanja Mijuskovic
    5Bojan Nastic
    6Krystian Pomorski
    1Stanislaw Pruszkowski
    37Oskar Tomczyk
    Filip Borowski 28
    Justin Daniel 27
    Juan de Dios Rivas 5
    Oskar Lesniak 31
    Jakub Lewicki 36
    Kamil Lubowiecki 19
    Szczepan Mucha 23
    Dawid Rychta 79
    Leandro Mario Balde Sanca 11
    Karol Szymanski 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
    Waldemar Fornalik
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Plock vs Piast Gliwice: Số liệu thống kê

  • Wisla Plock
    Piast Gliwice
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 249
    Số đường chuyền
    602
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 31
    Long pass
    13
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation