Kết quả Wisla Plock vs LKS Nieciecza, 00h00 ngày 21/10

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 12

  • Wisla Plock vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính

  • 29'
    Dani Pacheco (Assist:Marcus Haglind-Sangre) goal 
    1-0
  • 39'
    1-0
    Arkadiusz Kasperkiewicz
  • 42'
    Lukasz Sekulski (Assist:Zan Rogelj) goal 
    2-0
  • 43'
    Deni Juric (Assist:Dominik Kun) goal 
    3-0
  • 46'
    3-0
     Lucas Masoero
     Arkadiusz Kasperkiewicz
  • 65'
    3-0
     Damian Hilbrycht
     Igor Strzalek
  • 71'
    Matchoi Djalo  
    Dani Pacheco  
    3-0
  • 77'
    3-0
     Wojciech Jakubik
     Morgan Fabender
  • 77'
    Kevin Custovic  
    Deni Juric  
    3-0
  • 77'
    3-0
     Rafal Kurzawa
     Maciej Ambrosiewicz
  • 83'
    3-1
    Andrias Edmundsson(OW)
  • 84'
    Nemanja Mijuskovic  
    Tomas Tavares  
    3-1
  • 84'
    Aleksandre Kalandadze  
    Quentin Lecoeuche  
    3-1
  • 84'
    Krystian Pomorski  
    Lukasz Sekulski  
    3-1
  • 89'
    3-1
     Thiago Dombroski
     Radu Boboc
  • Wisla Plock vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị

  • Wisla Plock5-3-2
    12
    Rafal Leszczynski
    13
    Quentin Lecoeuche
    19
    Andrias Edmundsson
    35
    Marco Kaminski
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    84
    Tomas Tavares
    8
    Dani Pacheco
    21
    Zan Rogelj
    14
    Dominik Kun
    99
    Deni Juric
    20
    Lukasz Sekulski
    23
    Sergio Guerrero
    7
    Morgan Fabender
    86
    Igor Strzalek
    29
    Gabriel Isik
    28
    Maciej Ambrosiewicz
    13
    Krzysztof Kubica
    27
    Radu Boboc
    3
    Arkadiusz Kasperkiewicz
    2
    Bartosz Kopacz
    77
    Artem Putivtsev
    99
    Milosz Mleczko
    LKS Nieciecza3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Kevin Custovic
    17Matchoi Djalo
    16Fabian Hiszpanski
    3Aleksandre Kalandadze
    76Mateusz Lesniewski
    25Nemanja Mijuskovic
    5Bojan Nastic
    6Krystian Pomorski
    1Stanislaw Pruszkowski
    37Oskar Tomczyk
    42Filip Zajac
    Dominik Andrzej Biniek 17
    Adrian Chovan 1
    Diego Deisadze 35
    Damian Hilbrycht 21
    Wojciech Jakubik 26
    Milosz Kozik 16
    Rafal Kurzawa 8
    Lucas Masoero 5
    Thiago Dombroski 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Plock vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê

  • Wisla Plock
    LKS Nieciecza
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 492
    Số đường chuyền
    392
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 8
    Successful center
    8
  •  
     
  • 41
    Long pass
    19
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation