Kết quả Widzew lodz vs Legia Warszawa, 02h15 ngày 03/11

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 14

  • Widzew lodz vs Legia Warszawa: Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Claude Goncalves
  • 52'
    0-0
    Rafal Augustyniak
  • 53'
    Juljan Shehu
    0-0
  • 63'
    Angel Baena Perez Penalty awarded
    0-0
  • 64'
    0-0
    Kacper Urbanski
  • 65'
    0-0
     Ermal Krasniqi
     Kacper Chodyna
  • 65'
    0-0
     Wojcieh Urbanski
     Claude Goncalves
  • 66'
    Sebastian Bergier goal 
    1-0
  • 70'
    Veljko Ilic
    1-0
  • 72'
    Andi Zeqiri  
    Sebastian Bergier  
    1-0
  • 72'
    1-0
     Juergen Elitim
     Rafal Augustyniak
  • 72'
    1-0
     Antonio-Mirko Colak
     Mileta Rajovic
  • 80'
    Bartlomiej Pawlowski  
    Angel Baena Perez  
    1-0
  • 80'
    Marek Hanousek  
    Szymon Czyz  
    1-0
  • 81'
    Samuel Akere  
    Mariusz Fornalczyk  
    1-0
  • 84'
    1-0
     Jakub Zewlakow
     Kacper Urbanski
  • 85'
    1-1
    goal Ermal Krasniqi (Assist:Ruben Vinagre)
  • 87'
    Samuel Akere
    1-1
  • 90'
    Peter Therkildsen  
    Juljan Shehu  
    1-1
  • Widzew lodz vs Legia Warszawa: Đội hình chính và dự bị

  • Widzew lodz4-3-3
    30
    Veljko Ilic
    13
    Dion Gallapeni
    4
    Mateusz Zyro
    14
    Ricardo Visus
    5
    Stelios Andreou
    6
    Juljan Shehu
    55
    Szymon Czyz
    10
    Francisco Rodriguez
    7
    Mariusz Fornalczyk
    99
    Sebastian Bergier
    77
    Angel Baena Perez
    29
    Mileta Rajovic
    11
    Kacper Chodyna
    67
    Bartosz Kapustka
    5
    Claude Goncalves
    82
    Kacper Urbanski
    8
    Rafal Augustyniak
    7
    Pawel Wszolek
    12
    Radovan Pankov
    3
    Steve Kapuadi
    19
    Ruben Vinagre
    1
    Kacper Tobiasz
    Legia Warszawa4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 57Samuel Akere
    27Pape Meissa Ba
    25Marek Hanousek
    98Maciej Kikolski
    3Samuel Kozlovsky
    19Bartlomiej Pawlowski
    8Tonio Teklic
    16Peter Therkildsen
    9Andi Zeqiri
    Marco Burch 4
    Antonio-Mirko Colak 14
    Juergen Elitim 22
    Artur Jedrzejczyk 55
    Gabriel Kobylak 27
    Ermal Krasniqi 77
    Patryk Kun 23
    Kamil Piatkowski 91
    Wojcieh Urbanski 53
    Jakub Zewlakow 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Janusz Niedzwiedz
    Kosta Runjaic
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Widzew lodz vs Legia Warszawa: Số liệu thống kê

  • Widzew lodz
    Legia Warszawa
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    11
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 329
    Số đường chuyền
    442
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Successful center
    5
  •  
     
  • 18
    Long pass
    16
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation