Kết quả Widzew lodz vs Legia Warszawa, 02h15 ngày 03/11
Kết quả Widzew lodz vs Legia Warszawa
Đối đầu Widzew lodz vs Legia Warszawa
Phong độ Widzew lodz gần đây
Phong độ Legia Warszawa gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/11/202502:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.84O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.91X
3.402
2.07Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.16O 0.5
0.30U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Widzew lodz vs Legia Warszawa
-
Sân vận động: Stadion Widzewa Lodz
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 14
-
Widzew lodz vs Legia Warszawa: Diễn biến chính
-
36'0-0Claude Goncalves
-
52'0-0Rafal Augustyniak
-
53'Juljan Shehu0-0
-
63'Angel Baena Perez Penalty awarded0-0
-
64'0-0Kacper Urbanski
-
65'0-0Ermal Krasniqi
Kacper Chodyna -
65'0-0Wojcieh Urbanski
Claude Goncalves -
66'Sebastian Bergier
1-0 -
70'Veljko Ilic1-0
-
72'Andi Zeqiri
Sebastian Bergier1-0 -
72'1-0Juergen Elitim
Rafal Augustyniak -
72'1-0Antonio-Mirko Colak
Mileta Rajovic -
80'Bartlomiej Pawlowski
Angel Baena Perez1-0 -
80'Marek Hanousek
Szymon Czyz1-0 -
81'Samuel Akere
Mariusz Fornalczyk1-0 -
84'1-0Jakub Zewlakow
Kacper Urbanski -
85'1-1
Ermal Krasniqi (Assist:Ruben Vinagre) -
87'Samuel Akere1-1
-
90'Peter Therkildsen
Juljan Shehu1-1
-
Widzew lodz vs Legia Warszawa: Đội hình chính và dự bị
-
Widzew lodz4-3-3Legia Warszawa4-1-4-130Veljko Ilic13Dion Gallapeni4Mateusz Zyro14Ricardo Visus5Stelios Andreou6Juljan Shehu55Szymon Czyz10Francisco Rodriguez7Mariusz Fornalczyk99Sebastian Bergier77Angel Baena Perez29Mileta Rajovic11Kacper Chodyna67Bartosz Kapustka5Claude Goncalves82Kacper Urbanski8Rafal Augustyniak7Pawel Wszolek12Radovan Pankov3Steve Kapuadi19Ruben Vinagre1Kacper Tobiasz
- Đội hình dự bị
-
57Samuel Akere27Pape Meissa Ba25Marek Hanousek98Maciej Kikolski3Samuel Kozlovsky19Bartlomiej Pawlowski8Tonio Teklic16Peter Therkildsen9Andi ZeqiriMarco Burch 4Antonio-Mirko Colak 14Juergen Elitim 22Artur Jedrzejczyk 55Gabriel Kobylak 27Ermal Krasniqi 77Patryk Kun 23Kamil Piatkowski 91Wojcieh Urbanski 53Jakub Zewlakow 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Janusz NiedzwiedzKosta Runjaic
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Widzew lodz vs Legia Warszawa: Số liệu thống kê
-
Widzew lodzLegia Warszawa
-
3Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút11
-
-
12Sút Phạt10
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
329Số đường chuyền442
-
-
84%Chuyền chính xác88%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị0
-
-
3Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn9
-
-
21Ném biên22
-
-
9Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách7
-
-
1Successful center5
-
-
18Long pass16
-
-
84Pha tấn công90
-
-
38Tấn công nguy hiểm64
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

