Kết quả Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom, 20h45 ngày 08/02

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 20

  • Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom: Diễn biến chính

  • 47'
    0-0
    Abdoul Tapsoba
  • 56'
    Oskar Repka
    0-0
  • 59'
    Leonardo Miramar Rocha  
    Patryk Makuch  
    0-0
  • 59'
    0-0
     Maurides Roque Junior
     Abdoul Tapsoba
  • 60'
    0-0
     Vasco Miguel Lopes de Matos
     Capita
  • 65'
    Karol Struski  
    Marko Bulat  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Roberto Alves
     Romario Baro
  • 71'
    0-0
     Elves Balde
     Rafal Wolski
  • 80'
    Bogdan Mircetic  
    Tomasz Pienko  
    0-0
  • Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom: Đội hình chính và dự bị

  • Rakow Czestochowa3-4-2-1
    48
    Oliwier Zych
    4
    Stratos Svarnas
    25
    Bogdan Racovitan
    7
    Fran Tudor
    20
    Jean Carlos Silva Rocha
    5
    Marko Bulat
    6
    Oskar Repka
    19
    Michael Ameyaw
    8
    Tomasz Pienko
    80
    Mohamed Lamine Diaby
    9
    Patryk Makuch
    15
    Abdoul Tapsoba
    11
    Capita
    6
    Romario Baro
    27
    Rafal Wolski
    82
    Luquinhas
    77
    Christos Donis
    24
    Zie Mohamed Ouattara
    14
    Steve Kingue
    26
    Adrian Dieguez
    13
    Jan Grzesik
    1
    Filip Majchrowicz
    Radomiak Radom4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Leonardo Miramar Rocha
    23Karol Struski
    44Bogdan Mircetic
    31Dominik Czeremski
    1Kacper Trelowski
    35Mitja Ilenic
    2Ariel Mosor
    39Isak Brusberg
    21Jerzy Napieraj
    Maurides Roque Junior 25
    Vasco Miguel Lopes de Matos 7
    Roberto Alves 10
    Elves Balde 21
    Wiktor Koptas 44
    Michal Jerke 75
    Jeremy Blasco 5
    Joshua Wilson Esbrand 3
    Mateusz Cichocki 16
    Ibrahima Camara 2
    Adam Zabicki 71
    Michal Kaput 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marek Papszun
    Mariusz Lewandowski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom: Số liệu thống kê

  • Rakow Czestochowa
    Radomiak Radom
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 30
    Long pass
    15
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 413
    Số đường chuyền
    419
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 66
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 1.7
    Expected Goals
    0.9
  •  
     
  • 1.52
    xG Open Play
    0.64
  •  
     
  • 1.7
    xG Non Penalty
    0.9
  •  
     
  • 29
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 46
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 28
    Clearances
    32
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation