Kết quả Radomiak Radom vs Cracovia Krakow, 00h00 ngày 08/11

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 15

  • Radomiak Radom vs Cracovia Krakow: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
    Dominik Pila
  • 46'
    0-0
     Martin Minchev
     Otar Kakabadze
  • 48'
    Capita (Assist:Jan Grzesik) goal 
    1-0
  • 51'
    Roberto Alves
    1-0
  • 61'
    Romario Baro  
    Rafal Wolski  
    1-0
  • 61'
    1-0
     Michal Rakoczy
     Ajdin Hasic
  • 62'
    1-0
     Amir Al Ammari
     Mikkel Maigaard
  • 64'
    Jan Grzesik (Assist:Roberto Alves) goal 
    2-0
  • 72'
    Michal Kaput  
    Ibrahima Camara  
    2-0
  • 72'
    Abdoul Tapsoba  
    Vasco Miguel Lopes de Matos  
    2-0
  • 72'
    Elves Balde  
    Capita  
    2-0
  • 74'
    2-0
     Brahim Traore
     Bosko Sutalo
  • 79'
    2-0
     Kahveh Zahiroleslam
     Filip Stojilkovic
  • 79'
    Abdoul Tapsoba
    2-0
  • 86'
    2-0
    Brahim Traore
  • 87'
    Jeremy Blasco  
    Adrian Dieguez  
    2-0
  • 90'
    Roberto Alves goal 
    3-0
  • 90'
    3-0
    Kahveh Zahiroleslam
  • 90'
    Maurides Roque Junior Penalty awarded
    3-0
  • Radomiak Radom vs Cracovia Krakow: Đội hình chính và dự bị

  • Radomiak Radom4-1-4-1
    1
    Filip Majchrowicz
    13
    Jan Grzesik
    26
    Adrian Dieguez
    74
    Steve Kingue
    24
    Zie Mohamed Ouattara
    2
    Ibrahima Camara
    11
    Capita
    27
    Rafal Wolski
    10
    Roberto Alves
    7
    Vasco Miguel Lopes de Matos
    25
    Maurides Roque Junior
    25
    Otar Kakabadze
    9
    Filip Stojilkovic
    14
    Ajdin Hasic
    79
    Dominik Pila
    43
    Mateusz Klich
    11
    Mikkel Maigaard
    39
    Mauro Perkovic
    21
    Bosko Sutalo
    4
    Gustav Henriksson
    66
    Oskar Wojcik
    13
    Sebastian Madejski
    Cracovia Krakow3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 21Elves Balde
    6Romario Baro
    5Jeremy Blasco
    16Mateusz Cichocki
    29Laurindo Aurelio
    77Christos Donis
    99Guilherme da Gama Zimovski
    20Joan Pedro
    28Michal Kaput
    44Wiktor Koptas
    37Mikolaj Molendowski
    15Abdoul Tapsoba
    Amir Al Ammari 6
    Milan Aleksic 8
    Bartosz Biedrzycki 22
    Karol Knap 20
    Martin Minchev 17
    David Kristjan Olafsson 19
    Mateusz Praszelik 7
    Michal Rakoczy 10
    Henrich Ravas 27
    Brahim Traore 61
    Kahveh Zahiroleslam 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mariusz Lewandowski
    Jacek Zielinski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Radomiak Radom vs Cracovia Krakow: Số liệu thống kê

  • Radomiak Radom
    Cracovia Krakow
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 453
    Số đường chuyền
    439
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 29
    Long pass
    20
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation