Kết quả Piast Gliwice vs Korona Kielce, 02h30 ngày 01/11

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 14

  • Piast Gliwice vs Korona Kielce: Diễn biến chính

  • 29'
    Quentin Boisgard
    0-0
  • 33'
    0-0
    Martin Remacle
  • 36'
    Jorge Felix  
    Quentin Boisgard  
    0-0
  • 62'
    German Barkovskiy  
    Leandro Mario Balde Sanca  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Hubert Zwozny
     Viktor Popov
  • 70'
    0-0
     Nikodem Niski
     Martin Remacle
  • 75'
    0-0
     Milosz Strzebonski
     Wojciech Kaminski
  • 75'
    0-0
     Marcel Pieczek
     Konrad Matuszewski
  • 82'
    Oskar Lesniak  
    Adrian Dalmau Vaquer  
    0-0
  • 82'
    Michal Chrapek  
    Grzegorz Tomasiewicz  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Mateusz Glowinski
     David Gonzalez Plata
  • 90'
    Michal Chrapek
    0-0
  • 90'
    Frantisek Plach
    0-0
  • 90'
    Michal Chrapek Card changed
    0-0
  • Piast Gliwice vs Korona Kielce: Đội hình chính và dự bị

  • Piast Gliwice4-1-4-1
    26
    Frantisek Plach
    55
    Emmanuel Twumasi
    5
    Juan de Dios Rivas
    4
    Jakub Czerwinski
    29
    Igor Drapinski
    10
    Patryk Dziczek
    11
    Leandro Mario Balde Sanca
    20
    Grzegorz Tomasiewicz
    17
    Quentin Boisgard
    77
    Erik Jirka
    9
    Adrian Dalmau Vaquer
    9
    Stjepan Davidovic
    10
    David Gonzalez Plata
    8
    Martin Remacle
    26
    Viktor Popov
    27
    Wojciech Kaminski
    88
    Tamar Svetlin
    3
    Konrad Matuszewski
    23
    Slobodan Rubezic
    44
    Costas Soteriou
    5
    Pau Resta
    1
    Xavier Dziekonski
    Korona Kielce3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 63German Barkovskiy
    6Michal Chrapek
    7Jorge Felix
    31Oskar Lesniak
    36Jakub Lewicki
    22Tomasz Mokwa
    15Levis Pitan
    79Dawid Rychta
    80Hugo Claudio Vallejo Aviles
    Dawid Blanik 7
    Jakub Budnicki 61
    Mateusz Glowinski 17
    Rafal Mamla 87
    Kacper Minuczyc 20
    Michal Niedbala 22
    Nikodem Niski 15
    Marcel Pieczek 6
    Bartlomiej Smolarczyk 24
    Milosz Strzebonski 13
    Hubert Zwozny 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Waldemar Fornalik
    Leszek Ojrzynski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Piast Gliwice vs Korona Kielce: Số liệu thống kê

  • Piast Gliwice
    Korona Kielce
  • 7
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 387
    Số đường chuyền
    406
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 22
    Long pass
    27
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    87
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation