Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hammarby Nữ vs Malmo Nữ, 00h00 ngày 21/5
Kết quả Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
Đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
Phong độ Malmo Nữ gần đây
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026: Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
-
Giải đấu: Vô địch quốc gia Thụy Điển nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ trước đây
-
31/01/2026Malmo (W)2 - 0Hammarby (W)0 - 0L
-
06/09/2025Hammarby (W)2 - 1Malmo (W)2 - 0W
-
26/04/2025Malmo (W)1 - 1Hammarby (W)0 - 0D
-
11/10/2011Hammarby (W)0 - 1Malmo (W)0 - 1L
-
20/04/2011Malmo (W)3 - 1Hammarby (W)0 - 1L
-
13/06/2010Malmo (W)4 - 0Hammarby (W)1 - 0L
-
05/04/2010Hammarby (W)0 - 1Malmo (W)0 - 0L
-
28/06/2009Hammarby (W)0 - 1Malmo (W)0 - 0L
-
05/04/2009Malmo (W)2 - 1Hammarby (W)0 - 0L
-
28/08/2008Malmo (W)4 - 0Hammarby (W)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ | 9 | 1 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hammarby Nữ vs Malmo Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hammarby Nữ (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Hammarby Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hammarby Nữ thắng
Bại: là số trận Hammarby Nữ thua
Thắng: là số trận Hammarby Nữ thắng
Bại: là số trận Hammarby Nữ thua
BXH Vòng Bảng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hammarby Nữ và Malmo Nữ trên Bảng xếp hạng của Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | BK Hacken (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T |
| 3 | Eskilstuna United (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | T T T B H H |
| 5 | Malmo (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 10 | T H T T B |
| 6 | AIK Solna (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 7 | Pitea IF (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B H T T T B |
| 8 | IFK Norrkoping DFK (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B H H B H T |
| 9 | Vittsjo GIK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | B B B T B T |
| 10 | IK Uppsala (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | B H H B T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 4 | B T B B H |
| 12 | Djurgardens (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 13 | Brommapojkarna (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B T B B |
| 14 | FC Rosengard (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H B B H |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
