Kết quả AIK Solna Nữ vs Pitea IF Nữ, 20h00 ngày 17/05
Kết quả AIK Solna Nữ vs Pitea IF Nữ
Đối đầu AIK Solna Nữ vs Pitea IF Nữ
Phong độ AIK Solna Nữ gần đây
Phong độ Pitea IF Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.05X
3.402
3.00Hiệp 1+0
0.68-0
1.16O 1
0.81U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AIK Solna Nữ vs Pitea IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 6
-
AIK Solna Nữ vs Pitea IF Nữ: Diễn biến chính
-
13'Oscarsson A. (Assist:Famili D.)
1-0 -
44'1-1
Johannesen A. -
45'1-1Simonovic A.
-
50'Lindstedt O.1-1
-
53'Bogucka A.1-1
-
73'1-1Olsson J.
-
81'Garcia O. (Assist:Plan M.)
2-1
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
AIK Solna Nữ vs Pitea IF Nữ: Số liệu thống kê
-
AIK Solna NữPitea IF Nữ
-
24Tổng cú sút10
-
-
19Sút trúng cầu môn9
-
-
6Phạt góc4
-
-
14Sút Phạt17
-
-
2Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
23Ném biên37
-
-
104Pha tấn công83
-
-
59Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | BK Hacken (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 6 | 8 | 15 | T T T T T |
| 3 | Eskilstuna United (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | T T T B H H |
| 5 | Malmo (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 10 | T H T T B B |
| 6 | AIK Solna (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 7 | Pitea IF (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B H T T T B |
| 8 | IFK Norrkoping DFK (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B H H B H T |
| 9 | Vittsjo GIK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | B B B T B T |
| 10 | IK Uppsala (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | B H H B T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 4 | B T B B H B |
| 12 | Djurgardens (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 13 | Brommapojkarna (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B T B B |
| 14 | FC Rosengard (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

