Kết quả BK Hacken Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ, 20h00 ngày 24/05
Kết quả BK Hacken Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
Đối đầu BK Hacken Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
Phong độ BK Hacken Nữ gần đây
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.85+2
0.85O 3.25
0.88U 3.25
0.921
1.14X
7.002
13.00Hiệp 1-0.75
0.65+0.75
1.14O 1.25
0.69U 1.25
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BK Hacken Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 7
-
BK Hacken Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ: Diễn biến chính
-
47'Palmadottir T. K. (Assist:Tindell T.)
1-0 -
64'Tindell T.
2-0 -
90'2-0Carrie Jones
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
BK Hacken Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ: Số liệu thống kê
-
BK Hacken NữIFK Norrkoping DFK Nữ
-
26Tổng cú sút9
-
-
21Sút trúng cầu môn7
-
-
1Phạm lỗi0
-
-
6Phạt góc6
-
-
16Sút Phạt12
-
-
1Việt vị0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
18Ném biên28
-
-
47Pha tấn công53
-
-
67Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | BK Hacken (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 6 | 10 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Eskilstuna United (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 12 | T B T T T B |
| 4 | Malmo (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H T T B B H |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B H H B |
| 6 | AIK Solna (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 7 | Pitea IF (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | H T T T B B |
| 8 | Vittsjo GIK (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 8 | -2 | 9 | B B T B T T |
| 9 | Djurgardens (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 10 | IFK Norrkoping DFK (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | H H B H T B |
| 11 | Brommapojkarna (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 6 | B B T B B T |
| 12 | FC Rosengard (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 5 | B H B B H T |
| 13 | IK Uppsala (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | H H B T B B |
| 14 | Vaxjo (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 4 | T B B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

