Kết quả Eskilstuna United Nữ vs FC Rosengard Nữ, 20h00 ngày 23/05
Kết quả Eskilstuna United Nữ vs FC Rosengard Nữ
Đối đầu Eskilstuna United Nữ vs FC Rosengard Nữ
Phong độ Eskilstuna United Nữ gần đây
Phong độ FC Rosengard Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.89O 2.75
1.02U 2.75
0.801
2.50X
3.402
2.40Hiệp 1+0
0.83-0
1.01O 2
1.03U 2
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eskilstuna United Nữ vs FC Rosengard Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 7
-
Eskilstuna United Nữ vs FC Rosengard Nữ: Diễn biến chính
-
2'0-1
Wellesley-Smith C. (Assist:Anastasia Pobegaylo) -
12'0-2
Sjostrom F. -
55'0-2Bjorklund T.
-
59'0-2Sorbo T.
-
66'0-2Pennsater E.
-
70'0-3
Ria Oling (Assist:Remy Siemsen)
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Eskilstuna United Nữ vs FC Rosengard Nữ: Số liệu thống kê
-
Eskilstuna United NữFC Rosengard Nữ
-
8Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn16
-
-
1Phạm lỗi0
-
-
3Phạt góc5
-
-
9Sút Phạt14
-
-
3Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
34Ném biên36
-
-
87Pha tấn công94
-
-
40Tấn công nguy hiểm71
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | BK Hacken (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 6 | 10 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Eskilstuna United (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 12 | T B T T T B |
| 4 | Malmo (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H T T B B H |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B H H B |
| 6 | AIK Solna (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 7 | Pitea IF (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | H T T T B B |
| 8 | Vittsjo GIK (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 8 | -2 | 9 | B B T B T T |
| 9 | Djurgardens (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 10 | IFK Norrkoping DFK (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | H H B H T B |
| 11 | Brommapojkarna (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 6 | B B T B B T |
| 12 | FC Rosengard (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 5 | B H B B H T |
| 13 | IK Uppsala (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | H H B T B B |
| 14 | Vaxjo (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 4 | T B B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

