Kết quả Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ, 19h00 ngày 23/05
Kết quả Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ
Đối đầu Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ
Phong độ Brommapojkarna Nữ gần đây
Phong độ IK Uppsala Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.89O 2.75
0.84U 2.75
0.981
1.73X
3.702
3.70Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
0.93O 1.25
1.04U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 7
-
Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ: Diễn biến chính
-
17'Thornqvist F. (Assist:Johanna Svedberg)
1-0 -
46'Lillback L. (Assist:Bengtsson I.)
2-0 -
52'Johanna Svedberg (Assist:Bengtsson I.)
3-0 -
54'Bengtsson I. (Assist:Engman A.)
4-0 -
65'4-0Mattsson T.
-
74'4-1
Fredgren S. -
78'4-2
Flakberg E. (Assist:Bang L.) -
90'Ekstrand C.4-2
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ: Số liệu thống kê
-
Brommapojkarna NữIK Uppsala Nữ
-
14Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
7Phạm lỗi17
-
-
2Phạt góc6
-
-
19Sút Phạt7
-
-
0Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
23Ném biên35
-
-
123Pha tấn công154
-
-
43Tấn công nguy hiểm73
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | BK Hacken (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 6 | 10 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Eskilstuna United (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 12 | T B T T T B |
| 4 | Malmo (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H T T B B H |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B H H B |
| 6 | AIK Solna (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 7 | Pitea IF (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | H T T T B B |
| 8 | Vittsjo GIK (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 8 | -2 | 9 | B B T B T T |
| 9 | Djurgardens (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 10 | IFK Norrkoping DFK (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | H H B H T B |
| 11 | Brommapojkarna (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 6 | B B T B B T |
| 12 | FC Rosengard (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 5 | B H B B H T |
| 13 | IK Uppsala (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | H H B T B B |
| 14 | Vaxjo (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 4 | T B B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

