Kết quả Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ, 19h00 ngày 23/05

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 7

  • Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ: Diễn biến chính

  • 17'
    Thornqvist F. (Assist:Johanna Svedberg) goal 
    1-0
  • 46'
    Lillback L. (Assist:Bengtsson I.) goal 
    2-0
  • 52'
    Johanna Svedberg (Assist:Bengtsson I.) goal 
    3-0
  • 54'
    Bengtsson I. (Assist:Engman A.) goal 
    4-0
  • 65'
    4-0
    Mattsson T.
  • 74'
    4-1
    goal Fredgren S.
  • 78'
    4-2
    goal Flakberg E. (Assist:Bang L.)
  • 90'
    Ekstrand C.
    4-2
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Brommapojkarna Nữ vs IK Uppsala Nữ: Số liệu thống kê

  • Brommapojkarna Nữ
    IK Uppsala Nữ
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    154
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby (W) 6 6 0 0 14 2 12 18 T T T T T T
2 BK Hacken (W) 6 6 0 0 16 6 10 18 T T T T T T
3 Eskilstuna United (W) 6 4 0 2 6 7 -1 12 T B T T T B
4 Malmo (W) 7 3 2 2 11 7 4 11 H T T B B H
5 Kristianstads DFF (W) 7 3 2 2 14 11 3 11 T T B H H B
6 AIK Solna (W) 6 3 2 1 10 8 2 11 T T B H T H
7 Pitea IF (W) 7 3 1 3 8 8 0 10 H T T T B B
8 Vittsjo GIK (W) 7 3 0 4 6 8 -2 9 B B T B T T
9 Djurgardens (W) 7 2 1 4 5 12 -7 7 B H B B B T
10 IFK Norrkoping DFK (W) 7 1 3 3 7 9 -2 6 H H B H T B
11 Brommapojkarna (W) 7 2 0 5 9 16 -7 6 B B T B B T
12 FC Rosengard (W) 7 1 2 4 9 11 -2 5 B H B B H T
13 IK Uppsala (W) 7 1 2 4 6 12 -6 5 H H B T B B
14 Vaxjo (W) 7 1 1 5 10 14 -4 4 T B B H B B