| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
38
(20.88%) |
| Số trận sắp đá |
144
(79.12%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(11.54%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(5.49%) |
| Số trận hòa |
7
(3.85%) |
| Số bàn thắng |
103
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
63
(1.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
40
(1.05 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kristianstads DFF (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kristianstads DFF (W), Vaxjo (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kristianstads DFF (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Vittsjo GIK (W), IK Uppsala (W), Djurgardens (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
AIK Solna (W), Eskilstuna United (W), Vittsjo GIK (W), Djurgardens (W), Brommapojkarna (W), FC Rosengard (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
IK Uppsala (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hammarby (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hammarby (W), AIK Solna (W), Eskilstuna United (W), IK Uppsala (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hammarby (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Kristianstads DFF (W) (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hammarby (W), Malmo (W), BK Hacken (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |