Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Barcelona vs Real Madrid, 02h00 ngày 11/5
Kết quả Barcelona vs Real Madrid
Soi kèo phạt góc Barcelona vs Real Madrid, 02h00 ngày 11/05
Đối đầu Barcelona vs Real Madrid
Phong độ Barcelona gần đây
Phong độ Real Madrid gần đây
La Liga 2025-2026: Barcelona vs Real Madrid
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 11/5/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Barcelona vs Real Madrid trước đây
-
12/01/2026FC Barcelona3 - 2Real Madrid2 - 2W
-
13/01/2025FC Barcelona5 - 2Real Madrid4 - 1W
-
15/01/2024Real Madrid4 - 1FC Barcelona3 - 1L
-
26/10/2025Real Madrid2 - 1FC Barcelona2 - 1L
-
11/05/2025FC Barcelona4 - 3Real Madrid4 - 2W
-
27/10/2024Real Madrid0 - 4FC Barcelona0 - 0W
-
22/04/2024Real Madrid3 - 2FC Barcelona1 - 1L
-
28/10/2023FC Barcelona1 - 2Real Madrid1 - 0L
-
27/04/2025FC Barcelona2 - 2Real Madrid1 - 0D
-
04/08/2024FC Barcelona2 - 1Real Madrid1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Barcelona vs Real Madrid
- Thống kê lịch sử đối đầu Barcelona vs Real Madrid: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Barcelona vs Real Madrid: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Tây Ban Nha | 3 | 2 | 0 | 1 |
| La Liga | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Barcelona vs Real Madrid: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Barcelona (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Barcelona thắng
Bại: là số trận Barcelona thua
Thắng: là số trận Barcelona thắng
Bại: là số trận Barcelona thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Barcelona và Real Madrid trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 34 | 29 | 1 | 4 | 89 | 31 | 58 | 88 | T T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 34 | 24 | 5 | 5 | 70 | 31 | 39 | 77 | T B H T H T |
| 3 | Villarreal | 35 | 21 | 6 | 8 | 65 | 40 | 25 | 69 | B T H T T H |
| 4 | Atletico Madrid | 35 | 19 | 6 | 10 | 58 | 38 | 20 | 63 | B B B T T B |
| 5 | Real Betis | 35 | 13 | 15 | 7 | 54 | 43 | 11 | 54 | H H T H T H |
| 6 | Celta Vigo | 35 | 13 | 11 | 11 | 49 | 44 | 5 | 50 | T B B B T T |
| 7 | Real Sociedad | 35 | 11 | 11 | 13 | 54 | 55 | -1 | 44 | T H B H B H |
| 8 | Getafe | 34 | 13 | 5 | 16 | 28 | 36 | -8 | 44 | T T B T B B |
| 9 | Athletic Bilbao | 35 | 13 | 5 | 17 | 40 | 51 | -11 | 44 | B B T B T B |
| 10 | Osasuna | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 | 45 | -3 | 42 | H H B T B B |
| 11 | Rayo Vallecano | 34 | 10 | 12 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | B T B T H T |
| 12 | Valencia | 35 | 11 | 9 | 15 | 38 | 50 | -12 | 42 | B B H T B T |
| 13 | Sevilla | 35 | 11 | 7 | 17 | 43 | 56 | -13 | 40 | B T B B T T |
| 14 | Elche | 35 | 9 | 12 | 14 | 46 | 54 | -8 | 39 | B T T T B H |
| 15 | Mallorca | 35 | 10 | 9 | 16 | 43 | 52 | -9 | 39 | T T H B T H |
| 16 | RCD Espanyol | 35 | 10 | 9 | 16 | 38 | 53 | -15 | 39 | H B B H B B |
| 17 | Girona | 34 | 9 | 11 | 14 | 36 | 51 | -15 | 38 | B T H B B B |
| 18 | Alaves | 35 | 9 | 10 | 16 | 41 | 54 | -13 | 37 | H H B T B H |
| 19 | Levante | 35 | 9 | 9 | 17 | 41 | 57 | -16 | 36 | B T T H B T |
| 20 | Real Oviedo | 34 | 6 | 10 | 18 | 26 | 54 | -28 | 28 | B T T H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
