| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(26.67%) |
| Số trận sắp đá |
176
(73.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(7.92%) |
| Số trận hòa |
19
(7.92%) |
| Số bàn thắng |
200
(3.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
106
(1.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
94
(1.47 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Varbergs BoIS FC, IK Oddevold (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Helsingborg (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Varbergs BoIS FC, Falkenberg, IK Oddevold (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Orebro (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Osters IF, Falkenberg (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
GIF Sundsvall (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
IFK Norrkoping FK, Ljungskile (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
IFK Varnamo, Osters IF, Falkenberg, Ljungskile, IFK Norrkoping FK (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
IK Brage (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Helsingborg (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |