IFK Norrkoping FK: tin tức, thông tin website facebook
CLB IFK Norrkoping FK: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | IFK Norrkoping FK |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1897-5-29 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Box 12067 600 12 Norrkoping |
| Sân vận động | Idrottsparken |
| Sức chứa sân vận động | 19,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV GLEN RIDDERSHOLM |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả IFK Norrkoping FK mới nhất
-
16/05 22:00IK BrageIFK Norrkoping FK0 - 0Vòng 8
-
14/05 00:00IFK Norrkoping FKAssyriska United IK0 - 0Vòng 7
-
09/05 22:00GIF SundsvallIFK Norrkoping FK0 - 1Vòng 6
-
06/05 00:00FalkenbergIFK Norrkoping FK0 - 0Vòng 5
-
29/04 00:00IFK Norrkoping FKLandskrona BoIS1 - 1Vòng 4
-
22/04 00:00OrebroIFK Norrkoping FK1 - 1Vòng 3
-
11/04 18:00LjungskileIFK Norrkoping FK0 - 1Vòng 2
-
04/04 17:30IFK Norrkoping FKIFK Varnamo4 - 0Vòng 1
-
27/03 20:00Degerfors IFIFK Norrkoping FK 12 - 1
-
21/03 22:00Norrby IFIFK Norrkoping FK0 - 1
Lịch kèo nhà cái world cup IFK Norrkoping FK sắp tới
-
26/05 00:05IFK Norrkoping FKOsters IF? - ?Vòng 9
-
31/05 22:00HelsingborgIFK Norrkoping FK? - ?Vòng 10
-
10/06 00:00IK OddevoldIFK Norrkoping FK? - ?Vòng 11
-
14/06 20:00IFK Norrkoping FKVarbergs BoIS FC? - ?Vòng 12
-
21/06 20:00Ostersunds FKIFK Norrkoping FK? - ?Vòng 13
-
28/06 20:00IFK Norrkoping FKNorrby IF? - ?Vòng 14
-
19/07 20:00IFK Norrkoping FKSandvikens IF? - ?Vòng 15
-
26/07 20:00Landskrona BoISIFK Norrkoping FK? - ?Vòng 16
-
02/08 20:00IFK Norrkoping FKHelsingborg? - ?Vòng 17
-
09/08 20:00IFK Norrkoping FKIK Brage? - ?Vòng 18
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 8 | 13 | 17 | H H T T T B |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 16 | T B H T H H |
| 5 | Mjallby AIF | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 7 | GAIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 12 | H H T T H T |
| 8 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 9 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation