Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shonan Bellmare vs Tochigi SC, 12h00 ngày 04/4

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Shonan Bellmare vs Tochigi SC

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 04/4/2026 12:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Shonan Bellmare vs Tochigi SC trước đây

  • 17/08/2014
    Tochigi SC
    0 - 3
    Shonan Bellmare
    0 - 1
    W
  • 06/05/2014
    Shonan Bellmare
    2 - 1
    Tochigi SC
    2 - 1
    W
  • 26/08/2012
    Shonan Bellmare
    2 - 1
    Tochigi SC
    2 - 1
    W
  • 20/05/2012
    Tochigi SC
    1 - 1
    Shonan Bellmare
    0 - 0
    D
  • 15/10/2011
    Tochigi SC
    0 - 3
    Shonan Bellmare
    0 - 3
    W
  • 12/06/2011
    Shonan Bellmare
    0 - 2
    Tochigi SC
    0 - 1
    L
  • 02/09/2009
    Shonan Bellmare
    1 - 1
    Tochigi SC
    1 - 0
    D
  • 28/06/2009
    Shonan Bellmare
    1 - 1
    Tochigi SC
    0 - 0
    D
  • 15/03/2009
    Tochigi SC
    0 - 1
    Shonan Bellmare
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Shonan Bellmare vs Tochigi SC

- Thống kê lịch sử đối đầu Shonan Bellmare vs Tochigi SC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 5 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Shonan Bellmare vs Tochigi SC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 9 5 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Shonan Bellmare vs Tochigi SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Shonan Bellmare (sân nhà) 5 2 2 1
Shonan Bellmare (sân khách) 4 3 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shonan Bellmare thắng
Bại: là số trận Shonan Bellmare thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shonan BellmareTochigi SC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 8 7 0 1 15 7 8 21 T T T T T B
2 Kagoshima United 8 5 2 1 9 4 5 18 T T H T H T
3 Renofa Yamaguchi 8 3 2 3 9 7 2 12 B H T H B T
4 Sagan Tosu 8 3 2 3 9 8 1 12 B B B T T T
5 Oita Trinita 8 3 1 4 10 10 0 11 T B H B B B
6 Gainare Tottori 8 2 3 3 5 8 -3 11 B H H T H B
7 Roasso Kumamoto 8 3 1 4 10 8 2 10 T T B B B B
8 Rayluck Shiga 8 3 1 4 5 8 -3 10 B T T B B T
9 FC Ryukyu 8 1 4 3 7 11 -4 9 H B H H T B
10 Giravanz Kitakyushu 8 2 0 6 7 15 -8 6 B B B B T T

Cập nhật: