Kết quả Wolves vs Tottenham Hotspur, 21h00 ngày 25/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 34

  • Wolves vs Tottenham Hotspur: Diễn biến chính

  • 40'
    0-0
     Richarlison de Andrade
     Dominic Solanke
  • 45'
    Andre Trindade da Costa Neto
    0-0
  • 46'
    0-0
     Mathys Tel
     Randal Kolo Muani
  • 56'
    0-0
    Pedro Porro
  • 56'
    Hugo Bueno López
    0-0
  • 62'
    0-0
     Joao Palhinha
     Yves Bissouma
  • 63'
    0-0
     Lucas Bergvall
     Xavi Quentin Shay Simons
  • 65'
    0-0
    Rodrigo Bentancur
  • 71'
    Tolu Arokodare  
    Rodrigo Martins Gomes  
    0-0
  • 74'
    0-0
    Conor Gallagher
  • 82'
    0-1
    goal Joao Palhinha (Assist:Richarlison de Andrade)
  • 85'
    Hee-Chan Hwang  
    Matt Doherty  
    0-1
  • 86'
    Jackson Tchatchoua  
    Pedro Lima  
    0-1
  • 90'
    0-1
    Kevin Danso
  • 90'
    Joao Victor Gomes da Silva
    0-1
  • 90'
    0-1
     Radu Dragusin
     Conor Gallagher
  • 90'
    David Moller Wolfe  
    Hugo Bueno López  
    0-1
  • Wolves vs Tottenham Hotspur: Đội hình chính và dự bị

  • Wolves3-4-2-1
    1
    Jose Sa
    24
    Toti Gomes
    4
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto
    2
    Matt Doherty
    3
    Hugo Bueno López
    7
    Andre Trindade da Costa Neto
    8
    Joao Victor Gomes da Silva
    17
    Pedro Lima
    36
    Mateus Mane
    21
    Rodrigo Martins Gomes
    9
    Adam Armstrong
    19
    Dominic Solanke
    39
    Randal Kolo Muani
    22
    Conor Gallagher
    7
    Xavi Quentin Shay Simons
    30
    Rodrigo Bentancur
    8
    Yves Bissouma
    23
    Pedro Porro
    4
    Kevin Danso
    37
    Micky van de Ven
    24
    Djed Spence
    31
    Antonin Kinsky
    Tottenham Hotspur4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Jackson Tchatchoua
    14Tolu Arokodare
    11Hee-Chan Hwang
    6David Moller Wolfe
    27Jean-Ricner Bellegarde
    74Tom Edozie
    25Daniel Bentley
    47Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
    59Saheed Olagunju
    Richarlison de Andrade 9
    Mathys Tel 11
    Joao Palhinha 6
    Radu Dragusin 3
    Lucas Bergvall 15
    James Maddison 10
    Brandon Austin 40
    Archie Gray 14
    Souza 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Owen Edwards
    Roberto De Zerbi
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wolves vs Tottenham Hotspur: Số liệu thống kê

  • Wolves
    Tottenham Hotspur
  • Giao bóng trước
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 32
    Cản phá thành công
    29
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 17
    Long pass
    34
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 8
    Successful center
    1
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 20
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 305
    Số đường chuyền
    467
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    129
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 66
    Duels Won
    66
  •  
     
  • 0.62
    Expected Goals
    1.05
  •  
     
  • 0.62
    xG Non Penalty
    1.05
  •  
     
  • 0.36
    xGOT
    1
  •  
     
  • 13
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 55
    Ground Duels Won
    47
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 22
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation