Kết quả Brentford vs Crystal Palace, 21h00 ngày 17/05
Kết quả Brentford vs Crystal Palace
Đối đầu Brentford vs Crystal Palace
Phong độ Brentford gần đây
Phong độ Crystal Palace gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.96O 2.75
0.85U 2.75
1.001
1.67X
3.902
4.75Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.97O 1.25
1.12U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brentford vs Crystal Palace
-
Sân vận động: Gtech Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 37
-
Brentford vs Crystal Palace: Diễn biến chính
-
4'0-0Ismaila Sarr Penalty awarded
-
6'0-1
Ismaila Sarr -
40'Dango Ouattara
1-1 -
46'1-1Brennan Johnson
Yeremi Pino -
52'1-2
Adam Wharton (Assist:Daniel Munoz) -
61'1-2Chris Richards
Maxence Lacroix -
61'1-2Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen -
63'Kevin Schade
Mathias Jensen1-2 -
63'Jordan Henderson
Vitaly Janelt1-2 -
74'1-2Jefferson Andres Lerma Solis
Chadi Riad -
82'Sepp Van Den Berg
Kristoffer Ajer1-2 -
83'1-2Chris Richards
-
88'Dango Ouattara (Assist:Sepp Van Den Berg)
2-2 -
89'Josh Da Silva
Yegor Yarmolyuk2-2 -
89'2-2Jefferson Andres Lerma Solis
-
90'2-2Dean Henderson
-
90'Michael Kayode2-2
-
90'2-2Evann Guessand
Ismaila Sarr
-
Brentford vs Crystal Palace: Đội hình chính và dự bị
-
Brentford4-2-3-1Crystal Palace3-4-2-11Caoimhin Kelleher23Keane Lewis-Potter22Nathan Collins20Kristoffer Ajer33Michael Kayode27Vitaly Janelt18Yegor Yarmolyuk24Mikkel Damsgaard8Mathias Jensen19Dango Ouattara9Igor Thiago Nascimento Rodrigues22Jorgen Strand Larsen7Ismaila Sarr10Yeremi Pino2Daniel Munoz20Adam Wharton18Daichi Kamada3Tyrick Mitchell23Jaydee Canvot5Maxence Lacroix34Chadi Riad1Dean Henderson
- Đội hình dự bị
-
7Kevin Schade4Sepp Van Den Berg6Jordan Henderson10Josh Da Silva12Hakon Rafn Valdimarsson5Ethan Pinnock11Reiss Nelson2Aaron Hickey47Kaye FuroJefferson Andres Lerma Solis 8Jean Philippe Mateta 14Evann Guessand 29Chris Richards 26Brennan Johnson 11Walter Benitez 44Nathaniel Clyne 17Will Hughes 19Justin Devenny 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Keith AndrewsOliver Glasner
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brentford vs Crystal Palace: Số liệu thống kê
-
BrentfordCrystal Palace
-
Giao bóng trước
-
-
14Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạm lỗi5
-
-
9Phạt góc4
-
-
5Sút Phạt6
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
2Đánh đầu13
-
-
3Cứu thua1
-
-
5Cản phá thành công18
-
-
6Thử thách13
-
-
28Long pass19
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
3Successful center4
-
-
4Thay người5
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork2
-
-
28Đánh đầu thành công20
-
-
3Cản sút6
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn2
-
-
16Ném biên18
-
-
455Số đường chuyền339
-
-
80%Chuyền chính xác67%
-
-
111Pha tấn công83
-
-
52Tấn công nguy hiểm37
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
1Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
11Shots Inside Box10
-
-
3Shots Outside Box6
-
-
42Duels Won45
-
-
2.05Expected Goals1.67
-
-
1.4xG Set Play0.14
-
-
2.05xG Non Penalty0.88
-
-
2.12xGOT0.96
-
-
28Touches In Opposition Box27
-
-
22Accurate Crosses12
-
-
14Ground Duels Won25
-
-
28Aerial Duels Won20
-
-
41Clearances43
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 36 | 23 | 8 | 5 | 75 | 32 | 43 | 77 | T T T H T T |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 36 | 13 | 16 | 7 | 56 | 52 | 4 | 55 | H T T H T T |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 9 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 10 | Chelsea | 36 | 13 | 10 | 13 | 55 | 49 | 6 | 49 | B B B B B H |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 36 | 9 | 11 | 16 | 46 | 55 | -9 | 38 | B B H T T H |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

