Kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester United, 22h00 ngày 24/05
Kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester United
Nhận định, Soi kèo Brighton vs MU 22h00 ngày 24/5: Quỷ đỏ nhường điểm?
Đối đầu Brighton Hove Albion vs Manchester United
Lịch phát sóng Brighton Hove Albion vs Manchester United
Phong độ Brighton Hove Albion gần đây
Phong độ Manchester United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.89O 3
0.87U 3
1.011
2.15X
3.602
3.00Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.75O 1.25
0.89U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brighton Hove Albion vs Manchester United
-
Sân vận động: American Express Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 38
-
Brighton Hove Albion vs Manchester United: Diễn biến chính
-
33'0-1
Patrick Dorgu (Assist:Bruno Fernandes) -
44'0-2
Bryan Mbeumo (Assist:Amad Diallo Traore) -
45'0-2Kobbie Mainoo
-
46'Yankuba Minteh
Maxim de Cuyper0-2 -
48'0-3
Bruno Fernandes (Assist:Patrick Dorgu) -
50'0-3Patrick Dorgu Goal awarded
-
59'Charalampos Kostoulas
Danny Welbeck0-3 -
59'Carlos Baleba
James Milner0-3 -
59'Solomon March
Diego Gómez0-3 -
62'0-3Shea Lacey
Patrick Dorgu -
74'0-3Leny Yoro
Noussair Mazraoui -
74'0-3Tyler Fletcher
Mason Mount -
74'0-3Joshua Zirkzee
Bryan Mbeumo -
74'Georginio Rutter
Jack Hinshelwood0-3 -
82'0-3Tyrell Malacia
Luke Shaw
-
Brighton Hove Albion vs Manchester United: Đội hình chính và dự bị
-
Brighton Hove Albion4-2-3-1Manchester United4-2-3-11Bart Verbruggen24Ferdi Kadioglu5Lewis Dunk6Jan Paul Van Hecke27Mats Wieffer20James Milner30Pascal Gross29Maxim de Cuyper13Jack Hinshelwood25Diego Gómez18Danny Welbeck19Bryan Mbeumo16Amad Diallo Traore8Bruno Fernandes13Patrick Dorgu7Mason Mount37Kobbie Mainoo3Noussair Mazraoui5Harry Maguire6Lisandro Martinez23Luke Shaw31Senne Lammens
- Đội hình dự bị
-
17Carlos Baleba10Georginio Rutter11Yankuba Minteh19Charalampos Kostoulas7Solomon March33Matthew ORiley21Olivier Boscagli34Joel Veltman23Jason SteeleLeny Yoro 15Tyrell Malacia 12Joshua Zirkzee 11Shea Lacey 61Tyler Fletcher 39Matheus Cunha 10Altay Bayindi 1Manuel Ugarte 25Ayden Heaven 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fabian HurzelerMichael Carrick
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brighton Hove Albion vs Manchester United: Số liệu thống kê
-
Brighton Hove AlbionManchester United
-
Giao bóng trước
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
0Phạt góc3
-
-
8Sút Phạt11
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
5Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
17Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách10
-
-
18Long pass28
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
4Successful center1
-
-
5Thay người5
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
13Đánh đầu thành công4
-
-
5Cản sút1
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn7
-
-
16Ném biên12
-
-
462Số đường chuyền447
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
97Pha tấn công69
-
-
56Tấn công nguy hiểm43
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
0Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box4
-
-
39Duels Won40
-
-
0.81Expected Goals1.82
-
-
0.74xG Open Play1.5
-
-
0.81xG Non Penalty1.82
-
-
0.32xGOT2.51
-
-
34Touches In Opposition Box32
-
-
20Accurate Crosses12
-
-
26Ground Duels Won36
-
-
13Aerial Duels Won4
-
-
12Clearances13
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | T H T T H B |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | T T T H T T |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | T B B H T T |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | T T B H B H |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | T H T T H H |
| 7 | Sunderland A.F.C | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | B B H H T T |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | H T B T B B |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | H B T B H H |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | H T B B H T |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | B B T H T B |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | B B H H B B |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | T H T H T B |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | B B H B H B |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | T T T H B H |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | H T T H B T |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | H T B B B T |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | B B B H B H |
| 20 | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | B B H B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

