Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth, 19h00 ngày 01/5

VĐQG Nga U19 2026: CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth

Lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth trước đây

  • 08/08/2025
    CSKA Moscow (R)
    1 - 2
    Dinamo Moscow Youth
    0 - 1
    L
  • 28/03/2025
    Dinamo Moscow Youth
    2 - 1
    CSKA Moscow (R)
    1 - 0
    L
  • 19/07/2024
    Dinamo Moscow Youth
    2 - 3
    CSKA Moscow (R)
    1 - 1
    W
  • 19/04/2024
    CSKA Moscow (R)
    3 - 1
    Dinamo Moscow Youth
    2 - 1
    W
  • 28/07/2023
    CSKA Moscow (R)
    3 - 2
    Dinamo Moscow Youth
    1 - 0
    W
  • 12/05/2023
    Dinamo Moscow Youth
    0 - 3
    CSKA Moscow (R)
    0 - 1
    W
  • 07/04/2023
    CSKA Moscow (R)
    2 - 2
    Dinamo Moscow Youth
    1 - 0
    D
  • 22/10/2021
    CSKA Moscow (R)
    1 - 3
    Dinamo Moscow Youth
    0 - 1
    L
  • 23/07/2021
    Dinamo Moscow Youth
    1 - 4
    CSKA Moscow (R)
    1 - 3
    W
  • 26/10/2019
    CSKA Moscow (R)
    1 - 1
    Dinamo Moscow Youth
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth

- Thống kê lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nga U19 10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Dinamo Moscow Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
CSKA Moscow (R) (sân nhà) 6 2 2 2
CSKA Moscow (R) (sân khách) 4 3 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận CSKA Moscow (R) thắng
Bại: là số trận CSKA Moscow (R) thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nga U19 mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CSKA Moscow (R)Dinamo Moscow Youth trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga U19 mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nga U19 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 7 5 1 1 24 9 15 16 T T T H B T
2 Zenit St.Petersburg Youth 7 5 1 1 25 11 14 16 T T B T H T
3 Lokomotiv Moscow Youth 7 4 3 0 25 13 12 15 T T T H H T
4 FK Krasnodar Youth 7 5 0 2 21 13 8 15 T T T T T B
5 Spartak Moscow Youth 7 4 2 1 14 8 6 14 H T B T H T
6 Dinamo Moscow Youth 7 4 1 2 12 10 2 13 H B T T B T
7 FC Rodina Moscow Youth 7 3 1 3 10 12 -2 10 B B T T H B
8 Almaz Antey Youth 7 2 2 3 10 11 -1 8 H T B B T B
9 Konopliev Youth 7 2 2 3 9 14 -5 8 H B H B T B
10 Chertanovo Moscow Youth 6 2 2 2 7 12 -5 8 B T H B H T
11 FK Ural Youth 7 2 2 3 6 11 -5 8 B T H B H T
12 FK Rostov Youth 7 2 1 4 11 17 -6 7 B B H T T B
13 Dinamo Makhachkala Youth 6 2 0 4 9 12 -3 6 B T B B B T
14 Fakel Youth 7 2 0 5 10 16 -6 6 B B B T B B
15 FK Nizhny Novgorod Youth 7 1 1 5 8 19 -11 4 B B H B T B
16 Rubin Kazan (R) 7 0 1 6 7 20 -13 1 B H B B B B

Cập nhật: