Kết quả CSKA Moscow (R) vs Chertanovo Moscow Youth, 19h00 ngày 22/05
Kết quả CSKA Moscow (R) vs Chertanovo Moscow Youth
Đối đầu CSKA Moscow (R) vs Chertanovo Moscow Youth
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
Phong độ Chertanovo Moscow Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.86+1.5
0.94O 3.5
0.77U 3.5
0.871
1.10X
6.102
20.00Hiệp 1-0.5
0.61+0.5
1.23O 1.5
0.86U 1.5
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Moscow (R) vs Chertanovo Moscow Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 11
-
CSKA Moscow (R) vs Chertanovo Moscow Youth: Diễn biến chính
-
14'Daniil Kozlov(OW)1-0
-
35'Ivan Tarasenko
2-0 -
68'Vladimir Dzhanashiya
3-0
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
CSKA Moscow (R) vs Chertanovo Moscow Youth: Số liệu thống kê
-
CSKA Moscow (R)Chertanovo Moscow Youth
-
22Tổng cú sút7
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
82Pha tấn công83
-
-
103Tấn công nguy hiểm70
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 12 | 24 | 26 | B T T T H T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 11 | 8 | 1 | 2 | 42 | 16 | 26 | 25 | T B T H T T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 15 | 17 | 23 | H T T H B T |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 11 | 6 | 4 | 1 | 33 | 17 | 16 | 22 | H T B H T T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 5 | 20 | H B T H T T |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 11 | 4 | 5 | 2 | 21 | 18 | 3 | 17 | H T B H H H |
| 7 | Chertanovo Moscow Youth | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 24 | -6 | 16 | T T H T H B |
| 8 | Konopliev Youth | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 22 | -4 | 15 | T B T T H B |
| 9 | Dinamo Moscow Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | B T B H B B |
| 10 | FK Rostov Youth | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B T B H T |
| 11 | FK Ural Youth | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 13 | H T H T H B |
| 12 | Almaz Antey Youth | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 27 | -14 | 11 | T B B T B B |
| 13 | Dinamo Makhachkala Youth | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 26 | -7 | 10 | T B B B H T |
| 14 | Rubin Kazan (R) | 11 | 1 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 6 | B B H B T H |
| 15 | Fakel Youth | 11 | 2 | 0 | 9 | 14 | 27 | -13 | 6 | B B B B B B |
| 16 | FK Nizhny Novgorod Youth | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 32 | -19 | 6 | T B B H H B |

