Kết quả FK Nizhny Novgorod Youth vs FK Krasnodar Youth, 19h00 ngày 22/05

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 11

  • FK Nizhny Novgorod Youth vs FK Krasnodar Youth: Diễn biến chính

  • 4'
    Matvey Fedorov goal 
    1-0
  • 9'
    1-1
    goal Andrey Polevoy
  • 17'
    Egor Tsarkov goal 
    2-1
  • 20'
    2-2
    goal Roman Sumachev
  • 38'
    2-3
    goal Artem Dryakhlov
  • 40'
    2-4
    goal Roman Sumachev
  • 50'
    2-5
    goal Daniel Ambartsumov
  • 52'
    2-6
    goal Daniel Ambartsumov
  • 64'
    2-7
    goal Eldar Guseynov
  • 84'
    2-8
    goal Daniel Ambartsumov
  • 90'
    2-9
    goal Oleg Semizarov
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FK Nizhny Novgorod Youth vs FK Krasnodar Youth: Số liệu thống kê

  • FK Nizhny Novgorod Youth
    FK Krasnodar Youth
  • 11
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    77
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 11 8 2 1 36 12 24 26 B T T T H T
2 FK Krasnodar Youth 11 8 1 2 42 16 26 25 T B T H T T
3 Zenit St.Petersburg Youth 11 7 2 2 32 15 17 23 H T T H B T
4 Lokomotiv Moscow Youth 11 6 4 1 33 17 16 22 H T B H T T
5 FC Rodina Moscow Youth 11 6 2 3 18 13 5 20 H B T H T T
6 Spartak Moscow Youth 11 4 5 2 21 18 3 17 H T B H H H
7 Chertanovo Moscow Youth 11 4 4 3 18 24 -6 16 T T H T H B
8 Konopliev Youth 11 4 3 4 18 22 -4 15 T B T T H B
9 Dinamo Moscow Youth 11 4 2 5 15 18 -3 14 B T B H B B
10 FK Rostov Youth 11 4 2 5 16 21 -5 14 T B T B H T
11 FK Ural Youth 11 3 4 4 13 21 -8 13 H T H T H B
12 Almaz Antey Youth 11 3 2 6 13 27 -14 11 T B B T B B
13 Dinamo Makhachkala Youth 11 3 1 7 19 26 -7 10 T B B B H T
14 Rubin Kazan (R) 11 1 3 7 15 27 -12 6 B B H B T H
15 Fakel Youth 11 2 0 9 14 27 -13 6 B B B B B B
16 FK Nizhny Novgorod Youth 11 1 3 7 13 32 -19 6 T B B H H B