Kết quả Stade Brestois vs Lens, 01h45 ngày 25/04

  • Thứ bảy, Ngày 25/04/2026
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 31
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Lens 3
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.88
    -0.75
    0.98
    O 2.75
    0.93
    U 2.75
    0.93
    1
    4.50
    X
    3.75
    2
    1.73
    Hiệp 1
    +0.25
    0.96
    -0.25
    0.92
    O 1.25
    1.13
    U 1.25
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Stade Brestois vs Lens

  • Sân vận động: Stade Francis-Le Ble
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Ligue 1 2025-2026 » vòng 31

  • Stade Brestois vs Lens: Diễn biến chính

  • 8'
    Daouda Guindo (Assist:Joris Chotard) goal 
    1-0
  • 24'
    Lucas Tousart (Assist:Daouda Guindo) goal 
    2-0
  • 42'
    Eric Junior Dina Ebimbe (Assist:Ludovic Ajorque) goal 
    3-0
  • 52'
    3-0
     Florian Thauvin
     Florian Sotoca
  • 52'
    3-0
     Saud Abdulhamid
     Ruben Aguilar
  • 53'
    3-0
     Samson Baidoo
     Fuka Arthur Masuaku
  • 53'
    3-0
     Allan Saint-Maximin
     Wesley Said
  • 55'
    3-0
    Adrien Thomasson
  • 60'
    3-1
    goal Florian Thauvin
  • 64'
    3-2
    goal Abdallah Sima (Assist:Saud Abdulhamid)
  • 64'
    3-2
     Odsonne Edouard
     Abdallah Sima
  • 67'
    Mama Samba Balde  
    Eric Junior Dina Ebimbe  
    3-2
  • 80'
    Michel Diaz  
    Lucas Tousart  
    3-2
  • 85'
    3-2
    Mamadou Sangare
  • 88'
    Luc Zogbe  
    Daouda Guindo  
    3-2
  • 89'
    Pathe Mboup  
    Romain Del Castillo  
    3-2
  • 90'
    3-3
    goal Allan Saint-Maximin (Assist:Mamadou Sangare)
  • 90'
    Kenny Lala
    3-3
  • 90'
    3-3
    Allan Saint-Maximin
  • 90'
    Gregoire Coudert
    3-3
  • Stade Brestois vs Lens: Đội hình chính và dự bị

  • Stade Brestois4-1-4-1
    30
    Gregoire Coudert
    27
    Daouda Guindo
    44
    Soumaila Coulibaly
    5
    Brendan Chardonnet
    77
    Kenny Lala
    13
    Joris Chotard
    7
    Eric Junior Dina Ebimbe
    8
    Hugo Magnetti
    24
    Lucas Tousart
    10
    Romain Del Castillo
    19
    Ludovic Ajorque
    19
    Abdallah Sima
    7
    Florian Sotoca
    22
    Wesley Said
    2
    Ruben Aguilar
    8
    Mamadou Sangare
    28
    Adrien Thomasson
    14
    Matthieu Udol
    25
    Pierre Ganiou
    20
    Malang Sarr
    27
    Fuka Arthur Masuaku
    40
    Robin Risser
    Lens3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Mama Samba Balde
    99Pathe Mboup
    12Luc Zogbe
    4Michel Diaz
    33Hamidou Makalou
    1Radoslaw Majecki
    21Ibrahim Kante
    50Noah Jauny
    39Axel Lassus
    Samson Baidoo 6
    Allan Saint-Maximin 9
    Florian Thauvin 10
    Odsonne Edouard 11
    Saud Abdulhamid 23
    Mathieu Gorgelin 16
    Amadou Haidara 21
    Andrija Bulatovic 5
    Rayan Fofana 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eric Roy
    Pierre Sage
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Stade Brestois vs Lens: Số liệu thống kê

  • Stade Brestois
    Lens
  • Giao bóng trước
  • 6
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    6
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 30
    Long pass
    37
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 2
    Successful center
    14
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    4
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 335
    Số đường chuyền
    593
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    68%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    17
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 0.22
    Expected Goals
    2.99
  •  
     
  • 0.2
    xG Open Play
    2.86
  •  
     
  • 0.22
    xG Non Penalty
    2.99
  •  
     
  • 1.33
    xGOT
    2.37
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    42
  •  
     
  • 6
    Accurate Crosses
    32
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 32
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation