Kết quả Metz vs Nice, 23h15 ngày 09/11

  • Chủ nhật, Ngày 09/11/2025
    23:15
  • Metz 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 12
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Nice 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    1.00
    -0.5
    0.88
    O 2.75
    1.04
    U 2.75
    0.82
    1
    4.20
    X
    3.75
    2
    1.83
    Hiệp 1
    +0.25
    0.87
    -0.25
    1.03
    O 1
    0.75
    U 1
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metz vs Nice

  • Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 12

  • Metz vs Nice: Diễn biến chính

  • 21'
    0-0
    Antoine Mendy
  • 33'
    0-0
    Hichem Boudaoui
  • 35'
    0-1
    goal Mohamed Ali-Cho (Assist:Charles Vanhoutte)
  • 46'
    0-1
     Melvin Bard
     Ali Abdi
  • 51'
    Habib Diallo Penalty awarded
    0-1
  • 52'
    0-1
    Abdulay Juma Bah
  • 53'
    Gauthier Hein goal 
    1-1
  • 71'
    1-1
     Jeremie Boga
     Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
  • 75'
    Cheikh Tidiane Sabaly
    1-1
  • 77'
    Ibou Sane  
    Cheikh Tidiane Sabaly  
    1-1
  • 77'
    Boubacar Traore  
    Jessy Deminguet  
    1-1
  • 79'
    1-1
     Morgan Sanson
     Sofiane Diop
  • 79'
    1-1
     Teremas Moffi
     Mohamed Ali-Cho
  • 84'
    Habib Diallo (Assist:Jean-Philippe Gbamin) goal 
    2-1
  • 86'
    2-1
     Tiago Maria Antunes Gouveia
     Antoine Mendy
  • 87'
    Gauthier Hein
    2-1
  • 88'
    Joel Asoro  
    Habib Diallo  
    2-1
  • 89'
    2-1
    Teremas Moffi Penalty cancelled
  • 90'
    Cleo Melieres  
    Gauthier Hein  
    2-1
  • 90'
    Benjamin Stambouli  
    Alpha Toure  
    2-1
  • 90'
    2-1
    Melvin Bard
  • Metz vs Nice: Đội hình chính và dự bị

  • Metz4-2-3-1
    1
    Jonathan Fischer
    2
    Maxime Colin
    15
    Terry Yegbe
    5
    Jean-Philippe Gbamin
    39
    Kouao Kouao Koffi
    20
    Jessy Deminguet
    12
    Alpha Toure
    7
    Giorgi Tsitaishvili
    10
    Gauthier Hein
    14
    Cheikh Tidiane Sabaly
    30
    Habib Diallo
    25
    Mohamed Ali-Cho
    90
    Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
    10
    Sofiane Diop
    92
    Jonathan Clauss
    6
    Hichem Boudaoui
    24
    Charles Vanhoutte
    2
    Ali Abdi
    33
    Antoine Mendy
    28
    Abdulay Juma Bah
    37
    Kojo Peprah Oppong
    80
    Yehvann Diouf
    Nice3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Benjamin Stambouli
    8Boubacar Traore
    23Ibou Sane
    99Joel Asoro
    25Cleo Melieres
    19Morgan Bokele Mputu
    9Giorgi Abuashvili
    40Ousmane Balde
    38Sadibou Sane
    Melvin Bard 26
    Morgan Sanson 8
    Teremas Moffi 9
    Tiago Maria Antunes Gouveia 47
    Jeremie Boga 7
    Tom Louchet 20
    Maxime Dupe 31
    Salis Abdul Samed 99
    Isak Jansson 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benoit Tavenot
    Claude Puel
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Metz vs Nice: Số liệu thống kê

  • Metz
    Nice
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 420
    Số đường chuyền
    439
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 46
    Long pass
    23
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation