Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tukums-2000 vs Riga FC, 22h00 ngày 20/5
Kết quả Tukums-2000 vs Riga FC
Đối đầu Tukums-2000 vs Riga FC
Phong độ Tukums-2000 gần đây
Phong độ Riga FC gần đây
VĐQG Latvia 2026: Tukums-2000 vs Riga FC
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 20/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Riga FC trước đây
-
09/04/2026Riga FC3 - 3Tukums-20002 - 1D
-
24/10/2025Riga FC0 - 0Tukums-20000 - 0D
-
03/08/2025Tukums-20000 - 1Riga FC0 - 1L
-
31/05/2025Riga FC3 - 0Tukums-20001 - 0L
-
13/04/2025Tukums-20000 - 3Riga FC0 - 2L
-
27/10/2024Riga FC10 - 1Tukums-20004 - 1L
-
04/08/2024Tukums-20000 - 5Riga FC0 - 1L
-
30/05/2024Riga FC3 - 0Tukums-20002 - 0L
-
16/04/2024Tukums-20002 - 1Riga FC0 - 0W
-
12/07/2025Riga FC4 - 0Tukums-20001 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Tukums-2000 vs Riga FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Riga FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Riga FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 9 | 1 | 2 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Riga FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tukums-2000 (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Tukums-2000 (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tukums-2000 thắng
Bại: là số trận Tukums-2000 thua
Thắng: là số trận Tukums-2000 thắng
Bại: là số trận Tukums-2000 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tukums-2000 và Riga FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 13 | 11 | 1 | 1 | 29 | 9 | 20 | 34 | T H T T T T |
| 2 | Riga FC | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 16 | 26 | 30 | T H T T T H |
| 3 | FK Auda Riga | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 19 | 7 | 25 | T T T T B B |
| 4 | FK Liepaja | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 19 | -3 | 18 | T H B B T T |
| 5 | Super Nova | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 17 | B T B B H T |
| 6 | BFC Daugavpils | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | H B H B B B |
| 7 | Jelgava | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 24 | -14 | 13 | B T B T H H |
| 8 | Tukums-2000 | 13 | 2 | 7 | 4 | 27 | 21 | 6 | 13 | H B T T H H |
| 9 | Grobina | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 21 | -12 | 12 | B H H B H H |
| 10 | Ogre United | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 32 | -21 | 3 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
