Phong độ Riga FC gần đây, KQ Riga FC mới nhất
Phong độ Riga FC gần đây
-
20/05/2026Tukums-2000Riga FC1 - 2W
-
16/05/2026Riga FCJelgava0 - 2D
-
12/05/2026Riga FCFK Auda Riga 22 - 1W
-
08/05/2026BFC DaugavpilsRiga FC0 - 1W
-
03/05/2026Riga FCFK Liepaja0 - 0W
-
29/04/2026FK Rigas Futbola skolaRiga FC2 - 1D
-
22/04/2026Riga FCOgre United2 - 0W
-
18/04/2026GrobinaRiga FC0 - 3W
-
14/04/2026Super NovaRiga FC1 - 3W
-
09/04/2026Riga FCTukums-20002 - 1D
Thống kê phong độ Riga FC gần đây, KQ Riga FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 3 | 0 |
Thống kê phong độ Riga FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Latvia | 10 | 7 | 3 | 0 |
Phong độ Riga FC gần đây: theo giải đấu
-
20/05/2026Tukums-2000Riga FC1 - 2W
-
16/05/2026Riga FCJelgava0 - 2D
-
12/05/2026Riga FCFK Auda Riga 22 - 1W
-
08/05/2026BFC DaugavpilsRiga FC0 - 1W
-
03/05/2026Riga FCFK Liepaja0 - 0W
-
29/04/2026FK Rigas Futbola skolaRiga FC2 - 1D
-
22/04/2026Riga FCOgre United2 - 0W
-
18/04/2026GrobinaRiga FC0 - 3W
-
14/04/2026Super NovaRiga FC1 - 3W
-
09/04/2026Riga FCTukums-20002 - 1D
- Kết quả Riga FC mới nhất ở giải VĐQG Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Riga FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Riga FC (sân nhà) | 10 | 7 | 0 | 0 |
| Riga FC (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 13 | 11 | 1 | 1 | 29 | 9 | 20 | 34 | T H T T T T |
| 2 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 45 | 17 | 28 | 33 | H T T T H T |
| 3 | FK Auda Riga | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 19 | 7 | 25 | T T T T B B |
| 4 | Super Nova | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 18 | -1 | 20 | T B B H T T |
| 5 | FK Liepaja | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 19 | -3 | 18 | T H B B T T |
| 6 | BFC Daugavpils | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | H B H B B B |
| 7 | Jelgava | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 24 | -14 | 13 | B T B T H H |
| 8 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 7 | 5 | 28 | 24 | 4 | 13 | B T T H H B |
| 9 | Grobina | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 23 | -14 | 12 | H H B H H B |
| 10 | Ogre United | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 32 | -21 | 3 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia