Kết quả FK Liepaja vs BFC Daugavpils, 23h00 ngày 17/05

VĐQG Latvia 2026 » vòng 13

  • FK Liepaja vs BFC Daugavpils: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
    Ceti Junior Tchibinda
  • 45'
    Fellipe Cardoso goal 
    1-0
  • 54'
    Kyvon Leidsman (Assist:Chovanie Amatkarijo) goal 
    2-0
  • 58'
    2-1
    goal Rostand Ndjiki (Assist:Joel Yakubu)
  • 69'
    Djibril Gueye  
    Amadou Traore  
    2-1
  • 70'
    Abiodun Ogunniyi  
    Fellipe Cardoso  
    2-1
  • 74'
    2-1
     Ervins Pinaskins
     Abdoul Kader Traore
  • 78'
    2-1
    William Mukwelle
  • 81'
    Amar Haidara  
    Chovanie Amatkarijo  
    2-1
  • 87'
    Djibril Gueye
    2-1
  • FK Liepaja vs BFC Daugavpils: Đội hình chính và dự bị

  • FK Liepaja4-1-4-1
    12
    Danijel Petkovic
    4
    Marvin Martins Santos
    33
    Ilja Korotkovs
    28
    Andrii Korobenko
    35
    Vladislavs Sorokins
    6
    Ekou Rodolphe
    8
    Amadou Traore
    11
    Ivans Patrikejevs
    55
    Fellipe Cardoso
    31
    Chovanie Amatkarijo
    44
    Kyvon Leidsman
    15
    Rostand Ndjiki
    22
    Artem Harzha
    7
    Mamadou Sylla
    4
    William Mukwelle
    9
    Abdoul Kader Traore
    11
    Joel Yakubu
    37
    Glebs Mihalcovs
    5
    Papa
    20
    Ceti Junior Tchibinda
    34
    Ziad Ouled-Haj-Mhand
    12
    Janis Beks
    BFC Daugavpils4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Djibril Gueye
    23Amar Haidara
    3Kirils Iljins
    29Lauris Lakutis
    22Irad Mushindi
    7Abiodun Ogunniyi
    24Davis Oss
    5Amilcar Silva
    40Robert Untulis
    Rinalds Aizups 77
    Rinolds Baikovs 2
    Kirils Bujanovs 66
    Edgars Ivanovs 10
    Maksims Kopilovs 27
    Ervins Pinaskins 19
    Jurijs Saveljevs 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tamaz Pertia
    Kirill Kurbatov
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • FK Liepaja vs BFC Daugavpils: Số liệu thống kê

  • FK Liepaja
    BFC Daugavpils
  • 10
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 20
    Long pass
    16
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 32
    Rê bóng thành công
    27
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 405
    Số đường chuyền
    358
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 65
    Duels Won
    60
  •  
     
  • 1.39
    Expected Goals
    1.12
  •  
     
  • 1.36
    xGOT
    0.84
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    9
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 18
    Clearances
    18
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 13 11 1 1 29 9 20 34 T H T T T T
2 Riga FC 14 10 3 1 45 17 28 33 H T T T H T
3 FK Auda Riga 13 8 1 4 26 19 7 25 T T T T B B
4 Super Nova 14 6 2 6 17 18 -1 20 T B B H T T
5 FK Liepaja 13 5 3 5 16 19 -3 18 T H B B T T
6 BFC Daugavpils 13 4 2 7 15 21 -6 14 H B H B B B
7 Jelgava 13 3 4 6 10 24 -14 13 B T B T H H
8 Tukums-2000 14 2 7 5 28 24 4 13 B T T H H B
9 Grobina 14 2 6 6 9 23 -14 12 H H B H H B
10 Ogre United 13 0 3 10 11 32 -21 3 B B B B B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation