Kết quả Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow, 18h00 ngày 18/04
Kết quả Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow
Phong độ Slask Wroclaw gần đây
Phong độ Znicz Pruszkow gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.82O 2.5
0.83U 2.5
0.971
1.78X
3.602
3.80Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.88O 1
0.76U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow
-
Sân vận động: Tarczyński Arena Wrocław
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 29
-
Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow: Diễn biến chính
-
5'0-1
Daniel Bak -
12'Michal Mokrzycki0-1
-
32'Yegor Matsenko
1-1 -
36'1-2
Jaroslaw Jach -
52'Michal Rosiak
2-2 -
69'2-2Tymon Proczek
Bartlomiej Ciepiela -
70'Timotej Jambor
Przemyslaw Banaszak2-2 -
78'2-2Antoni Bartoszewicz
Daniel Bak -
78'2-2Adrian Kazimierczak
Krystian Tabara -
80'Antoni Klimek
Krzystof Kurowski2-2 -
86'Krystian Rostek
Michal Rosiak2-2
-
Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow: Đội hình chính và dự bị
-
Slask Wroclaw4-3-1-2Znicz Pruszkow3-4-2-125Michal Szromnik44Mariusz Malec5Lamine Ba33Yegor Matsenko27Michal Rosiak16Krzystof Kurowski14Michal Mokrzycki15Jorge Yriarte7Piotr Samiec-Talar11Luka Marjanac91Przemyslaw Banaszak29Daniel Bak10Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski22Krystian Tabara7Dominik Sokol20Michal Borecki11Pawel Moskwik25Dominik Konieczny5Jaroslaw Jach99Oskar Koprowski12Piotr Misztal
- Đội hình dự bị
-
10Timotej Jambor47Antoni Klimek23Krystian Rostek30Bartosz Glogowski4Marko Dijakovic77Adam Ciucka38Dorian Markowski24Yegor Sharabura26Oskar WojtczakTymon Proczek 8Antoni Bartoszewicz 3Adrian Kazimierczak 17Kacper Napieraj 23Andriy Yuzvak 30Michal Pawlik 6Filip Skladowski 77Aleksander Redliński 35Mateusz Mak 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jacek MagieraDariusz Kubicki
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Slask Wroclaw vs Znicz Pruszkow: Số liệu thống kê
-
Slask WroclawZnicz Pruszkow
-
24Tổng cú sút9
-
-
10Sút trúng cầu môn6
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
10Phạt góc2
-
-
8Sút Phạt17
-
-
3Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
24Ném biên16
-
-
138Pha tấn công79
-
-
103Tấn công nguy hiểm42
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

