Slask Wroclaw: tin tức, thông tin website facebook

CLB Slask Wroclaw: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Slask Wroclaw
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1947
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ ul. Oporowska 62, 53-434 Wroclaw
Sân vận động Stadion Slaska
Sức chứa sân vận động 8,273 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jacek Magiera
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Slask Wroclaw mới nhất

  • 18/05 01:15
    Polonia Bytom
    Slask Wroclaw
    1 - 0
    Vòng 33
  • 11/05 23:30
    Slask Wroclaw
    LKS Lodz
    0 - 1
    Vòng 32
  • 02/05 01:30
    Gornik Leczna
    Slask Wroclaw
    0 - 2
    Vòng 31
  • 26/04 00:30
    Stal Mielec
    Slask Wroclaw
    2 - 2
    Vòng 30
  • 18/04 18:00
    Slask Wroclaw
    Znicz Pruszkow
    1 - 2
    Vòng 29
  • 10/04 23:00
    Polonia Warszawa
    Slask Wroclaw
    0 - 1
    Vòng 28
  • 05/04 00:30
    Slask Wroclaw
    Pogon Siedlce
    1 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 01:30
    Puszcza Niepolomice
    Slask Wroclaw
    0 - 1
    Vòng 26
  • 15/03 20:30
    GKS Tychy
    Slask Wroclaw
    0 - 3
    Vòng 25
  • 01/03 01:30
    Slask Wroclaw
    Chrobry Glogow
    2 - 0
    Vòng 23

Lịch kèo nhà cái world cup Slask Wroclaw sắp tới

  • 26/06 22:59
    Slaven Koprivnica
    Slask Wroclaw
    ? - ?
  • 29/06 15:00
    NK Polet Sveti MNM
    Slask Wroclaw
    ? - ?
  • 24/05 21:30
    Slask Wroclaw
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation