Kết quả Stal Mielec vs Slask Wroclaw, 00h30 ngày 26/04

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 30

  • Stal Mielec vs Slask Wroclaw: Diễn biến chính

  • 18'
    Pawel Kruszelnicki goal 
    1-0
  • 21'
    1-1
    goal Przemyslaw Banaszak
  • 29'
    1-1
  • 32'
    Bartosz Szeliga goal 
    2-1
  • 45'
    2-2
    goal Przemyslaw Banaszak
  • 63'
    2-2
    Michal Mokrzycki
  • 70'
    Jakub Kowalski  
    Pawel Kruszelnicki  
    2-2
  • 78'
    Fryderyk Gerbowski  
    Kamil Cybulski  
    2-2
  • 81'
    2-3
    goal Michal Mokrzycki
  • 86'
    2-3
     Marko Dijakovic
     Krzystof Kurowski
  • 86'
    2-3
     Timotej Jambor
     Luka Marjanac
  • 90'
    2-3
     Oskar Wojtczak
     Piotr Samiec-Talar
  • 90'
    Israel Puerto Pineda
    2-3
  • Stal Mielec vs Slask Wroclaw: Đội hình chính và dự bị

  • Stal Mielec4-2-3-1
    99
    Maciej Gostomski
    5
    Hubert Matynia
    15
    Marvin Senger
    44
    Israel Puerto Pineda
    20
    Bartosz Szeliga
    18
    Piotr Wlazlo
    24
    Chema Núñez
    78
    Kamil Cybulski
    6
    Jost Pisek
    90
    Pawel Kruszelnicki
    25
    Kristian Fucak
    91
    Przemyslaw Banaszak
    11
    Luka Marjanac
    7
    Piotr Samiec-Talar
    15
    Jorge Yriarte
    14
    Michal Mokrzycki
    16
    Krzystof Kurowski
    27
    Michal Rosiak
    33
    Yegor Matsenko
    5
    Lamine Ba
    44
    Mariusz Malec
    25
    Michal Szromnik
    Slask Wroclaw4-3-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 71Jakub Kowalski
    32Fryderyk Gerbowski
    1Michal Matys
    22Matija Kavcic
    70Yegor Tsykalo
    27Alex Diez
    10Maciej Domanski
    33Adrian Bukowski
    11Kamil Odolak
    88Daniel Lukic
    Marko Dijakovic 4
    Timotej Jambor 10
    Oskar Wojtczak 26
    Hubert Sliczniak 31
    Szymon Rygiel 39
    Adam Ciucka 77
    Antoni Klimek 47
    Dorian Markowski 38
    Yegor Sharabura 24
    Krystian Rostek 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Adam Majewski
    Jacek Magiera
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Stal Mielec vs Slask Wroclaw: Số liệu thống kê

  • Stal Mielec
    Slask Wroclaw
  • 7
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    17
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    8
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation