Kết quả Stal Rzeszow vs KS Wieczysta Krakow, 00h30 ngày 17/05
Kết quả Stal Rzeszow vs KS Wieczysta Krakow
Phong độ Stal Rzeszow gần đây
Phong độ KS Wieczysta Krakow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.00-0.75
0.80O 3.5
0.85U 3.5
0.791
4.30X
4.202
1.55Hiệp 1+0.25
1.00-0.25
0.82O 1.5
1.09U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stal Rzeszow vs KS Wieczysta Krakow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 33
-
Stal Rzeszow vs KS Wieczysta Krakow: Diễn biến chính
-
Stal Rzeszow vs KS Wieczysta Krakow: Đội hình chính và dự bị
-
Stal Rzeszow4-1-4-1KS Wieczysta Krakow4-3-31Svyatoslav Vanivskyi77Ksawery Kukulka39Marcin Kaczor3Vladislav Krasovskiy2Patryk Warczak7Karol Lysiak9Kacper Masiak31Sebastien Thill47Oliwier Madej15Szymon Pukala10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior23Miki Villar18Stefan Feiertag77Lisandro Semedo7Maciej Gajos20Mikkel Maigaard12Gustavo Lucas Piazon4Karol Fila2Michal Pazdan5Elias Olsson33Kamil Pestka1Antoni Mikulko
- Đội hình dự bị
-
25Filip Wolski45Radoslaw Bieniaszewski55Jakub Kaczowka4Michal Synos5Mateusz Leniart50Frederick Wolff42Jakub Sadowski44Mikolaj Jaskot41Wojciech BrzekNatan Dziegielewski 80Carlos Lopez 27Kamil Dankowski 17Dawid Szymonowicz 44Rafal Pietrzak 6Kamil Soberka 28Nikola Knezevic 11Michal Trabka 19Paulinho 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Stal Rzeszow vs KS Wieczysta Krakow: Số liệu thống kê
-
Stal RzeszowKS Wieczysta Krakow
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

