Stal Rzeszow: tin tức, thông tin website facebook

CLB Stal Rzeszow: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Stal Rzeszow
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Stal Rzeszow mới nhất

  • 17/05 00:30
    Stal Rzeszow
    KS Wieczysta Krakow
    1 - 3
    Vòng 33
  • 10/05 22:00
    Pogon Siedlce
    Stal Rzeszow
    0 - 0
    Vòng 32
  • 04/05 01:15
    Stal Rzeszow
    Wisla Krakow
    1 - 0
    Vòng 31
  • 25/04 19:30
    LKS Lodz
    Stal Rzeszow
    1 - 1
    Vòng 30
  • 18/04 01:30
    Stal Rzeszow
    Polonia Warszawa
    0 - 0
    Vòng 29
  • 12/04 00:30
    1 Stal Mielec
    Stal Rzeszow
    2 - 1
    Vòng 28
  • 06/04 17:00
    Stal Rzeszow
    Odra Opole
    0 - 0
    Vòng 27
  • 21/03 00:00
    1 Znicz Pruszkow
    Stal Rzeszow
    1 - 3
    Vòng 26
  • 15/03 01:30
    Stal Rzeszow
    Gornik Leczna
    0 - 0
    Vòng 25
  • 29/03 18:00
    Rakow Czestochowa
    Stal Rzeszow
    3 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Stal Rzeszow sắp tới

  • 24/05 21:30
    GKS Tychy
    Stal Rzeszow
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation