Phong độ Znicz Pruszkow gần đây, KQ Znicz Pruszkow mới nhất
Phong độ Znicz Pruszkow gần đây
-
17/05/2026Chrobry GlogowZnicz Pruszkow1 - 1L
-
10/05/2026Znicz PruszkowPolonia Bytom0 - 1L
-
01/05/2026Puszcza NiepolomiceZnicz Pruszkow0 - 0L
-
24/04/2026Znicz PruszkowGornik Leczna2 - 1D
-
18/04/2026Slask WroclawZnicz Pruszkow1 - 2D
-
12/04/20261 Znicz PruszkowMiedz Legnica0 - 1L
-
05/04/2026GKS TychyZnicz Pruszkow0 - 1W
-
21/03/20261 Znicz PruszkowStal Rzeszow1 - 3L
-
15/03/2026Pogon SiedlceZnicz Pruszkow0 - 0L
-
08/03/2026Znicz PruszkowOdra Opole2 - 0L
Thống kê phong độ Znicz Pruszkow gần đây, KQ Znicz Pruszkow mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Znicz Pruszkow gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Ba Lan | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Znicz Pruszkow gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Chrobry GlogowZnicz Pruszkow1 - 1L
-
10/05/2026Znicz PruszkowPolonia Bytom0 - 1L
-
01/05/2026Puszcza NiepolomiceZnicz Pruszkow0 - 0L
-
24/04/2026Znicz PruszkowGornik Leczna2 - 1D
-
18/04/2026Slask WroclawZnicz Pruszkow1 - 2D
-
12/04/20261 Znicz PruszkowMiedz Legnica0 - 1L
-
05/04/2026GKS TychyZnicz Pruszkow0 - 1W
-
21/03/20261 Znicz PruszkowStal Rzeszow1 - 3L
-
15/03/2026Pogon SiedlceZnicz Pruszkow0 - 0L
-
08/03/2026Znicz PruszkowOdra Opole2 - 0L
- Kết quả Znicz Pruszkow mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Znicz Pruszkow gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Znicz Pruszkow (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Znicz Pruszkow (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan