Kết quả Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom, 00h30 ngày 10/05
Kết quả Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom
Đối đầu Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom
Phong độ Znicz Pruszkow gần đây
Phong độ Polonia Bytom gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.77-0
0.93O 2.75
0.94U 2.75
0.861
2.35X
3.302
2.55Hiệp 1+0
0.81-0
1.01O 1
0.69U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 32
-
Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom: Diễn biến chính
-
5'0-1
Patryk Stefanski (Assist:Kacper Michalski) -
39'Jaroslaw Jach0-1
-
54'0-2
Konrad Andrzejczak -
55'0-2Patryk Stefanski
-
59'Tymon Proczek
Vladyslav Okhronchuk0-2 -
59'Antoni Bartoszewicz
Daniel Bak0-2 -
60'0-3
Oliwier Kwiatkowski (Assist:Grzegorz Szymusik) -
61'0-3Lucjan Zielinski
Patryk Stefanski -
69'0-4
Oliwier Kwiatkowski -
72'Aleksander Redliński
Bartlomiej Ciepiela0-4 -
75'0-4Mikulas Bakala
Tomasz Gajda -
75'0-4Jan Labedzki
Konrad Andrzejczak -
75'0-4Jordi Calavera Espinach
Kacper Michalski -
76'0-4Jakub Lukowski
Oliwier Kwiatkowski -
82'Aleksander Nadolski
Michal Borecki0-4 -
90'Dominik Sokol
1-4 -
90'1-4Jakub Szymanski
-
Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom: Đội hình chính và dự bị
-
Znicz Pruszkow4-4-2Polonia Bytom3-4-312Piotr Misztal30Andriy Yuzvak99Oskar Koprowski5Jaroslaw Jach14Vladyslav Okhronchuk9Radoslaw Majewski20Michal Borecki10Bartlomiej Ciepiela7Dominik Sokol29Daniel Bak22Krystian Tabara15Oliwier Kwiatkowski9Kamil Wojtyra11Konrad Andrzejczak10Kacper Michalski8Mikolaj Labojko18Tomasz Gajda16Patryk Stefanski14Grzegorz Szymusik77Jakub Szymanski5Matej Matic1Banasik
- Đội hình dự bị
-
3Antoni Bartoszewicz8Tymon Proczek35Aleksander Redliński53Aleksander Nadolski23Kacper Napieraj11Pawel Moskwik17Adrian KazimierczakLucjan Zielinski 7Jordi Calavera Espinach 22Mikulas Bakala 4Jan Labedzki 20Jakub Lukowski 21Jakub Rajczykowski 76Oleksandr Azatsky 13Oskar Krzyzak 30Jean Sarmiento 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dariusz Kubicki
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Znicz Pruszkow vs Polonia Bytom: Số liệu thống kê
-
Znicz PruszkowPolonia Bytom
-
11Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
5Phạt góc1
-
-
11Sút Phạt13
-
-
0Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
26Ném biên19
-
-
104Pha tấn công109
-
-
41Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

