Kết quả Al-Wehda vs Al Raed, 00h35 ngày 04/04
Kết quả Al-Wehda vs Al Raed
Đối đầu Al-Wehda vs Al Raed
Phong độ Al-Wehda gần đây
Phong độ Al Raed gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202600:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.96O 2.75
0.82U 2.75
1.001
2.81X
3.332
2.15Hiệp 1+0
0.86-0
0.86O 1
0.87U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Wehda vs Al Raed
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 27
-
Al-Wehda vs Al Raed: Diễn biến chính
-
5'0-0Yousri Bouzok No penalty confirmed
-
9'Bjorn Johnsen0-0
-
21'0-1
Yousri Bouzok (Assist:Zinho Gano) -
29'Hani Ismail Al Sibyani0-1
-
40'0-1Yousri Bouzok No goal confirmed
-
46'Mondher Al Nakhli
Abdulaziz Makeen0-1 -
46'Satem Al Lehiyani
Fahad Al-Taleb0-1 -
60'Murad Khadhari
Bjorn Johnsen0-1 -
60'Abdulwahid Al Nakhli
Salem Al Maqadi0-1 -
61'0-1Muhammad Dakhil Allah Al-Dawsari
Bander Whaeshi -
63'Mehdi Boudjemaa (Assist:Abdulwahid Al Nakhli)
1-1 -
68'Farouk Chafai (Assist:Demba Diallo)
2-1 -
73'2-1Walead Al-Shangeati
Omar Shami -
76'2-2
Abdullah Hazazi (Assist:Saad Al-Salouli) -
88'2-2Yahya Sunbul Mubarak
Saad Al-Salouli -
89'Salman Al-Muwashar
Demba Diallo2-2 -
90'Ahmed Al-Muwallad2-2
-
Al-Wehda vs Al Raed: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Wehda4-2-3-1Al Raed4-1-4-11Abdullah Al-Owayshir53Ali Jamil Adnan5Farouk Chafai70Ahmed Al-Muwallad3Hani Ismail Al Sibyani4Mehdi Boudjemaa24Salem Al Maqadi12Abdulaziz Makeen29Fahad Al-Taleb11Demba Diallo28Bjorn Johnsen9Zinho Gano24Saad Al-Salouli15Omar Shami8Juanjo Narvaez26Yousri Bouzok5Salomon Tweh66Bander Whaeshi21Oumar Gonzalez4Abdullah Hazazi13Abdullah Al-Yousef22Saleh Alohaymid
- Đội hình dự bị
-
17Satem Al Lehiyani6Rawaf Al Maqadi79Salman Al-Muwashar22Abdulwahid Al Nakhli47Ahmed Al Rashidi32Masood Bakheet77Murad Khadhari23Abdulaziz Majrashi26Mondher Al NakhliFaisal Abdulrazaq 25Muhammad Dakhil Allah Al-Dawsari 38Mohammed Al Otaibi 88Ali Al Shaikhi 6Masalah Al-Shaekh 7Walead Al-Shangeati 11Tamim Al Shuqayran 2Anas Al Zahrani 42Yahya Sunbul Mubarak 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoKresimir Rezic
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Wehda vs Al Raed: Số liệu thống kê
-
Al-WehdaAl Raed
-
9Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
12Phạm lỗi5
-
-
5Phạt góc5
-
-
5Sút Phạt12
-
-
4Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua1
-
-
9Thử thách2
-
-
21Long pass28
-
-
5Successful center2
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút2
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn6
-
-
13Ném biên21
-
-
336Số đường chuyền302
-
-
77%Chuyền chính xác73%
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
4Shots Inside Box5
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
36Duels Won47
-
-
0.23Expected Goals1.25
-
-
0.71xGOT1.29
-
-
12Touches In Opposition Box19
-
-
17Accurate Crosses15
-
-
17Ground Duels Won26
-
-
19Aerial Duels Won21
-
-
27Clearances20
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

