Kết quả Montpellier vs Reims, 02h00 ngày 28/02

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25

  • Montpellier vs Reims: Diễn biến chính

  • 36'
    Nathanael Mbuku
    0-0
  • 69'
    Teji Savanier  
    Nathanael Mbuku  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Thiemoko Diarra
     Yassine Benhattab
  • 74'
    0-0
     Adama Bojang
     Mohammed Daramy
  • 74'
    0-0
     John Patrick
     Ange Tia
  • 83'
    Naoufel El Hannach  
    Theo Sainte Luce  
    0-0
  • 83'
    Khalil Fayad  
    Theo Chennahi  
    0-0
  • 86'
    Ayanda Sishuba  
    Nicolas Pays  
    0-0
  • 86'
    Enzo Molebe  
    Yanis Issoufou  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Yaya Fofana
     Zabi
  • Montpellier vs Reims: Đội hình chính và dự bị

  • Montpellier4-1-4-1
    31
    Simon Ngapandouetnbu
    17
    Theo Sainte Luce
    6
    Christopher Jullien
    15
    Julien Laporte
    29
    Enzo Tchato Mbiayi
    77
    Everson Junior Pereira da Silva
    8
    Yanis Issoufou
    7
    Nathanael Mbuku
    44
    Theo Chennahi
    18
    Nicolas Pays
    19
    Alexandre Mendy
    87
    Ange Tia
    9
    Mohammed Daramy
    90
    Yassine Benhattab
    86
    Zabi
    6
    Theo Leoni
    17
    Keito Nakamura
    3
    Hiroki Sekine
    28
    Elie
    22
    Samuel Kotto
    18
    Sergio Akieme
    29
    Ewen Jaouen
    Reims4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Naoufel El Hannach
    10Khalil Fayad
    1Mathieu Michel
    21Lucas Mincarelli Davin
    14Enzo Molebe
    11Teji Savanier
    28Ayanda Sishuba
    Adama Bojang 27
    Thiemoko Diarra 7
    Yaya Fofana 8
    Jean Mambuku 56
    Alexandre Olliero 20
    Nicolas Pallois 5
    John Patrick 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zoumana Camara
    Samba Diawara
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Montpellier vs Reims: Số liệu thống kê

  • Montpellier
    Reims
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 21
    Long pass
    18
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    14
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 380
    Số đường chuyền
    410
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 0.82
    Expected Goals
    1.11
  •  
     
  • 13
    Touches In Opposition Box
    31
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    46
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 26
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation