Kết quả Amiens vs Le Mans, 02h00 ngày 21/03

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 28

  • Amiens vs Le Mans: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Antoine Rabillard
  • 10'
    Amine Chabane
    0-1
  • 13'
    0-2
    goal Samuel Yohou
  • 18'
    0-2
    Lucas Bretelle
  • 27'
    Antoine Leautey (Assist:Nordine Kandil) goal 
    1-2
  • 31'
    1-3
    goal Lucas Bretelle (Assist:Lucas Buades)
  • 38'
    1-3
     Dame Gueye
     Antoine Rabillard
  • 45'
    Ibou Sane goal 
    2-3
  • 46'
    2-3
     Adil Bourabaa
     Lucas Bretelle
  • 54'
    Nordine Kandil goal 
    3-3
  • 56'
    Ibrahim Fofana
    3-3
  • 57'
    3-3
    Harold Voyer
  • 60'
    Teddy Averlant  
    Rayan Lutin  
    3-3
  • 69'
    Kylian Kaiboue
    3-3
  • 71'
    3-3
     Martin Rossignol
     Milan Robin
  • 76'
    Samuel Ntamack  
    Ibou Sane  
    3-3
  • 76'
    Coleen Louis  
    Kylian Kaiboue  
    3-3
  • 83'
    3-3
    Lucas Buades
  • 83'
    Ibrahim Fofana
    3-3
  • 83'
    3-3
    Alexandre Lauray
  • 85'
    Jan Mlakar  
    Nordine Kandil  
    3-3
  • 85'
    3-3
     William Harhouz
     Dame Gueye
  • 85'
    Ilyes Hamache  
    Antoine Leautey  
    3-3
  • 85'
    3-3
     Isaac Cossier
     Harold Voyer
  • 90'
    3-4
    goal Isaac Cossier
  • 90'
    Thomas Monconduit
    3-4
  • Amiens vs Le Mans: Đội hình chính và dự bị

  • Amiens4-4-2
    40
    Paul Bernardoni
    20
    Kylian Kaiboue
    28
    Ababacar Moustapha Lo
    34
    Siaka Bakayoko
    39
    Amine Chabane
    14
    Antoine Leautey
    45
    Ibrahim Fofana
    6
    Thomas Monconduit
    10
    Nordine Kandil
    29
    Ibou Sane
    27
    Rayan Lutin
    9
    Antoine Rabillard
    28
    Erwan Colas
    18
    Lucas Buades
    29
    Lucas Bretelle
    24
    Milan Robin
    22
    Lucas Calodat
    8
    Alexandre Lauray
    31
    Noa Boisse
    17
    Samuel Yohou
    5
    Harold Voyer
    98
    Nicolas Kocik
    Le Mans3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 46Oscar Aissat
    11Teddy Averlant
    7Ilyes Hamache
    44Coleen Louis
    9Jan Mlakar
    90Samuel Ntamack
    16Alexis Sauvage
    Adil Bourabaa 11
    Isaac Cossier 3
    Dame Gueye 25
    William Harhouz 20
    Ewan Hatfout 1
    Anthony Ribelin 12
    Martin Rossignol 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Omar Daf
    Richard Dezire
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Amiens vs Le Mans: Số liệu thống kê

  • Amiens
    Le Mans
  • 9
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 21
    Long pass
    25
  •  
     
  • 1
    Successful center
    9
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 352
    Số đường chuyền
    364
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 58
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 1.41
    Expected Goals
    2.12
  •  
     
  • 2.06
    xGOT
    3.41
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    30
  •  
     
  • 7
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 47
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 22
    Clearances
    14
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation