Kết quả Tokushima Vortis vs Osaka FC, 12h00 ngày 05/04
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 2.25
0.92U 2.25
0.901
1.73X
3.402
4.33Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.98O 1
1.04U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tokushima Vortis vs Osaka FC
-
Sân vận động: Naruto Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 9
-
Tokushima Vortis vs Osaka FC: Diễn biến chính
-
9'Lucas Barcelos Damaceno
1-0 -
28'1-0Sho Sumida
-
46'1-0Ryusei Nose
Toshiki Toya -
59'1-0Shunji Masuda
KITSUI Takahiro -
59'1-0Kodai Dohi
Sho Sumida -
64'1-0Ryoji Yamashita
-
65'Junma Miyazaki
Soya Takada1-0 -
73'Yukihito Kajiya
Thonny Anderson1-0 -
73'Naoki Kanuma
Shunto Kodama1-0 -
79'1-0Vinicius Souza
Takumi Shimad -
84'1-0Hagumi Wada
Rikuto Kubo -
89'Malcolm Tsuyoshi Moyo
Lucas Barcelos Damaceno1-0 -
90'1-0Vinicius Souza
-
Tokushima Vortis vs Osaka FC: Đội hình chính và dự bị
-
Tokushima Vortis3-1-4-2Osaka FC4-4-21Takumi Nagaishi44Tatsuya Yamaguchi3Nao Yamada4Kaique Mafaldo8Ken Iwao24Soya Takada10Taro Sugimoto7Shunto Kodama22Ko Yanagisawa9Thonny Anderson11Lucas Barcelos Damaceno9Takumi Shimad7KITSUI Takahiro10Rikuto Kubo37Yoko Iesaka14Sho Sumida28Toshiki Toya11Soichiro Tsutsumi40Ryu Kawakami4Ryoji Yamashita13Kazuya Mima1Hiromichi Sugawara
- Đội hình dự bị
-
19Junma Miyazaki6Naoki Kanuma14Yukihito Kajiya97Malcolm Tsuyoshi Moyo31Toru Hasegawa15Kohei Yamakoshi20Keita Matsuda55Takuya Shigehiro27David LawrenceRyusei Nose 41Shunji Masuda 19Kodai Dohi 26Vinicius Souza 99Hagumi Wada 27Noa Sekinuma 31Yuto Minakuchi 5Shunsuke Tachino 6Ryunosuke Sugawara 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benat Labaien
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tokushima Vortis vs Osaka FC: Số liệu thống kê
-
Tokushima VortisOsaka FC
-
11Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạt góc7
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
72Pha tấn công92
-
-
32Tấn công nguy hiểm50
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 31 | T H H T T H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 | H T B T B H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | T T T T B B |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
| 10 | FC Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B H B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

