Kết quả Tokushima Vortis vs Osaka FC, 12h00 ngày 05/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 9

  • Tokushima Vortis vs Osaka FC: Diễn biến chính

  • 9'
    Lucas Barcelos Damaceno goal 
    1-0
  • 28'
    1-0
    Sho Sumida
  • 46'
    1-0
     Ryusei Nose
     Toshiki Toya
  • 59'
    1-0
     Shunji Masuda
     KITSUI Takahiro
  • 59'
    1-0
     Kodai Dohi
     Sho Sumida
  • 64'
    1-0
    Ryoji Yamashita
  • 65'
    Junma Miyazaki  
    Soya Takada  
    1-0
  • 73'
    Yukihito Kajiya  
    Thonny Anderson  
    1-0
  • 73'
    Naoki Kanuma  
    Shunto Kodama  
    1-0
  • 79'
    1-0
     Vinicius Souza
     Takumi Shimad
  • 84'
    1-0
     Hagumi Wada
     Rikuto Kubo
  • 89'
    Malcolm Tsuyoshi Moyo  
    Lucas Barcelos Damaceno  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Vinicius Souza
  • Tokushima Vortis vs Osaka FC: Đội hình chính và dự bị

  • Tokushima Vortis3-1-4-2
    1
    Takumi Nagaishi
    44
    Tatsuya Yamaguchi
    3
    Nao Yamada
    4
    Kaique Mafaldo
    8
    Ken Iwao
    24
    Soya Takada
    10
    Taro Sugimoto
    7
    Shunto Kodama
    22
    Ko Yanagisawa
    9
    Thonny Anderson
    11
    Lucas Barcelos Damaceno
    9
    Takumi Shimad
    7
    KITSUI Takahiro
    10
    Rikuto Kubo
    37
    Yoko Iesaka
    14
    Sho Sumida
    28
    Toshiki Toya
    11
    Soichiro Tsutsumi
    40
    Ryu Kawakami
    4
    Ryoji Yamashita
    13
    Kazuya Mima
    1
    Hiromichi Sugawara
    Osaka FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Junma Miyazaki
    6Naoki Kanuma
    14Yukihito Kajiya
    97Malcolm Tsuyoshi Moyo
    31Toru Hasegawa
    15Kohei Yamakoshi
    20Keita Matsuda
    55Takuya Shigehiro
    27David Lawrence
    Ryusei Nose 41
    Shunji Masuda 19
    Kodai Dohi 26
    Vinicius Souza 99
    Hagumi Wada 27
    Noa Sekinuma 31
    Yuto Minakuchi 5
    Shunsuke Tachino 6
    Ryunosuke Sugawara 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benat Labaien
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tokushima Vortis vs Osaka FC: Số liệu thống kê

  • Tokushima Vortis
    Osaka FC
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B