Kết quả Sagan Tosu vs Rayluck Shiga, 12h00 ngày 25/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 12

  • Sagan Tosu vs Rayluck Shiga: Diễn biến chính

  • 17'
    Rio Hyon goal 
    1-0
  • 51'
    1-0
    Masafumi Miyagi
  • 59'
    1-0
     Shinta Hojo
     Yu TABEI
  • 73'
    Toshiki Ando  
    Koki Sakamoto  
    1-0
  • 73'
    Noriyoshi Sakai  
    Rio Hyon  
    1-0
  • 74'
    1-0
     Shuto Tatsuta
     Takuya Hitomi
  • 74'
    1-0
     Shun Akiyama
     Taku Kikushima
  • 74'
    1-0
     Hiryu Okuda
     Tomoki Hino
  • 81'
    Keisuke Sakaiya  
    Kenshin Yuba  
    1-0
  • 81'
    Ayumu Toyoda  
    Tatsunori Sakurai  
    1-0
  • 82'
    1-0
     Takaya Yakushinji
     Shota Suzuki
  • 82'
    Kenta Nishizawa goal 
    2-0
  • 85'
    Yudai Tanaka  
    Kenta Nishizawa  
    2-0
  • Sagan Tosu vs Rayluck Shiga: Đội hình chính và dự bị

  • Sagan Tosu3-4-2-1
    12
    Sota Matsubara
    33
    Sora Ogawa
    4
    Yuta Imazu
    5
    Shiva Tafari Nagasawa
    7
    Koki Sakamoto
    6
    Tatsunori Sakurai
    2
    Nagi Matsumoto
    22
    Kenshin Yuba
    16
    Kenta Nishizawa
    18
    Rio Hyon
    19
    Daichi Suzuki
    29
    Tomoki Hino
    28
    Yu TABEI
    10
    Takuya Hitomi
    15
    Taku Kikushima
    26
    Shun Tsunoda
    8
    Kento Nakamura
    16
    Shota Suzuki
    2
    Shunsuke Hirai
    3
    Masafumi Miyagi
    5
    Taiga Nishiyama
    31
    Sunao Kasahara
    Rayluck Shiga3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 26Toshiki Ando
    15Noriyoshi Sakai
    20Ayumu Toyoda
    14Keisuke Sakaiya
    29Yudai Tanaka
    1Ryota Izumori
    76Shun Isotani
    3Kyosuke Kamiyama
    23Fumiya Kitajima
    Shinta Hojo 77
    Shuto Tatsuta 23
    Shun Akiyama 18
    Hiryu Okuda 9
    Takaya Yakushinji 6
    Masatoshi Kushibiki 21
    Keita Ide 4
    Kazune Kubota 7
    Raisei Kinoshita 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Akio Kogiku
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Sagan Tosu vs Rayluck Shiga: Số liệu thống kê

  • Sagan Tosu
    Rayluck Shiga
  • 8
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B