Kết quả Sagan Tosu vs Oita Trinita, 12h00 ngày 05/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 9

  • Sagan Tosu vs Oita Trinita: Diễn biến chính

  • 42'
    0-1
    goal Hyun-woo Kim (Assist:Taiga Kimoto)
  • 43'
    Daichi Suzuki
    0-1
  • 46'
    Kanta Jojo  
    Rio Hyon  
    0-1
  • 59'
    Kaito Yoshino  
    Koki Sakamoto  
    0-1
  • 65'
    0-1
     Kohei Isa
     Hyun-woo Kim
  • 68'
    Noriyoshi Sakai  
    Daichi Suzuki  
    0-1
  • 68'
    Kyosuke Kamiyama  
    Shun Isotani  
    0-1
  • 75'
    0-1
     Shuto Udo
     Manato Kimoto
  • 75'
    0-1
     Junya Nodake
     Takumi Yamaguchi
  • 79'
    Yudai Tanaka  
    Ayumu Toyoda  
    0-1
  • 83'
    0-1
     Arata Kozakai
     Taiga Kimoto
  • 85'
    Kyosuke Kamiyama
    0-1
  • Sagan Tosu vs Oita Trinita: Đội hình chính và dự bị

  • Sagan Tosu3-4-2-1
    12
    Sota Matsubara
    33
    Sora Ogawa
    76
    Shun Isotani
    5
    Shiva Tafari Nagasawa
    7
    Koki Sakamoto
    2
    Nagi Matsumoto
    20
    Ayumu Toyoda
    22
    Kenshin Yuba
    16
    Kenta Nishizawa
    18
    Rio Hyon
    19
    Daichi Suzuki
    17
    Hyun-woo Kim
    20
    Taiga Kimoto
    37
    Manato Kimoto
    7
    Manato Yoshida
    72
    Takumi Yamaguchi
    8
    Keigo Sakakibara
    14
    Shinya Utsumoto
    2
    Takuya Okamoto
    31
    Matheus Pereira
    6
    Misao Yuto
    22
    Kyeong-geon Mun
    Oita Trinita3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Kanta Jojo
    43Kaito Yoshino
    3Kyosuke Kamiyama
    15Noriyoshi Sakai
    29Yudai Tanaka
    35Kei Uchiyama
    4Yuta Imazu
    26Toshiki Ando
    6Tatsunori Sakurai
    Kohei Isa 13
    Junya Nodake 18
    Shuto Udo 21
    Arata Kozakai 19
    Yuya Tanaka 1
    Issei Tone 30
    Ayuki Miyakawa 33
    Hiroto Nakagawa 5
    Taira Shige 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Akio Kogiku
    Takahiro Shimotaira
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Sagan Tosu vs Oita Trinita: Số liệu thống kê

  • Sagan Tosu
    Oita Trinita
  • 7
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B