Kết quả Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu, 12h00 ngày 10/05
Kết quả Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu
Đối đầu Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây
Phong độ FC Ryukyu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
1.00O 2.5
1.05U 2.5
0.701
1.75X
3.302
4.00Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.87O 0.75
0.64U 0.75
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu
-
Sân vận động: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 16
-
Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu: Diễn biến chính
-
20'0-0Shuta Kikuchi
-
38'0-1
Atsuhito Ihara -
57'Masato Handai
Jeong-min Bae0-1 -
57'Thae-ha Ri
Keita Kobayashi0-1 -
57'Ora Ishihara
Yuto Katori0-1 -
71'0-1Kazuaki Ihori
Atsuhito Ihara -
71'0-1Yosuke Ueno
Hayato Asakawa -
71'0-1Yuma Funabashi
Kaito Kamiya -
72'0-1Yuma Funabashi
-
81'Sota Nagai
Koya Fujii0-1 -
87'Kenichi Nasu
0-1 -
90'0-1Daisuke Takagi
Kazuki Sota -
90'0-1Ren Ikeda
Taiga Ishiura
-
Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu: Đội hình chính và dự bị
-
Roasso Kumamoto3-4-2-1FC Ryukyu3-4-2-11Shibuki Sato6Wataru Iwashita5Keita Kobayashi4Rei Yakushida39Shunsuke Aoki27Keita Negishi8Shuhei Kamimura41Yuki Omoto7Koya Fujii10Yuto Katori11Jeong-min Bae39Atsuhito Ihara23Kazuki Sota9Hayato Asakawa15Ryota Araki11Taiga Ishiura8Hayato Horiuchi17Yuma Kato14Junya Suzuki3Shuta Kikuchi22Kaito Kamiya1Hisaya Sato
- Đội hình dự bị
-
24Thae-ha Ri14Ora Ishihara18Masato Handai17Sota Nagai25Kenichi Nasu23Yuya Sato22Eitaro Matsuda15Shohei Mishima13Akira IihoshiYuma Funabashi 4Kazuaki Ihori 16Yosuke Ueno 18Ren Ikeda 46Daisuke Takagi 89Koki Kawashima 50Jitsuki Tsuha 28Shunsuke Motegi 7Cal Jennings 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takeshi OkiNacho Fernandez
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu: Số liệu thống kê
-
Roasso KumamotoFC Ryukyu
-
4Tổng cú sút6
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạt góc1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
86Pha tấn công89
-
-
52Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

