Kết quả Oita Trinita vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 10/05
Kết quả Oita Trinita vs Sagan Tosu
Đối đầu Oita Trinita vs Sagan Tosu
Phong độ Oita Trinita gần đây
Phong độ Sagan Tosu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.84O 2
0.92U 2
0.901
2.70X
2.852
2.49Hiệp 1+0
0.96-0
0.86O 0.75
0.82U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oita Trinita vs Sagan Tosu
-
Sân vận động: Showa Denko Dome Oita
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 16
-
Oita Trinita vs Sagan Tosu: Diễn biến chính
-
21'Hyun-woo Kim0-0
-
30'0-1
Kenshin Yuba (Assist:Kenta Nishizawa) -
46'Kohei Isa
Kotaro Arima0-1 -
54'0-1Kenta Nishizawa
-
59'0-1Ryo Shiohama
Daichi Suzuki -
73'0-1Kanta Jojo
Rio Hyon -
73'0-1Izawa Riku
Kenta Nishizawa -
75'Takumi Yamaguchi
Junya Nodake0-1 -
75'Taira Shige
Shinya Utsumoto0-1 -
75'Taiga Kimoto
Patrick Verhon0-1 -
76'Kyeong-geon Mun0-1
-
84'0-1Toshiki Ando
Koki Sakamoto -
84'0-1Ayumu Toyoda
Nagi Matsumoto -
85'Manato Kimoto
Hyun-woo Kim0-1
-
Oita Trinita vs Sagan Tosu: Đội hình chính và dự bị
-
Oita Trinita3-4-2-1Sagan Tosu3-4-2-122Kyeong-geon Mun6Misao Yuto31Matheus Pereira33Ayuki Miyakawa14Shinya Utsumoto18Junya Nodake8Keigo Sakakibara7Manato Yoshida88Patrick Verhon9Kotaro Arima17Hyun-woo Kim19Daichi Suzuki18Rio Hyon16Kenta Nishizawa22Kenshin Yuba2Nagi Matsumoto6Tatsunori Sakurai7Koki Sakamoto5Shiva Tafari Nagasawa4Yuta Imazu33Sora Ogawa1Ryota Izumori
- Đội hình dự bị
-
13Kohei Isa16Taira Shige72Takumi Yamaguchi20Taiga Kimoto37Manato Kimoto1Yuya Tanaka2Takuya Okamoto30Issei Tone15Yusei YashikiRyo Shiohama 88Kanta Jojo 13Izawa Riku 47Toshiki Ando 26Ayumu Toyoda 20Sota Matsubara 12Kyosuke Kamiyama 3Keisuke Sakaiya 14Noriyoshi Sakai 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takahiro ShimotairaAkio Kogiku
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Oita Trinita vs Sagan Tosu: Số liệu thống kê
-
Oita TrinitaSagan Tosu
-
8Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạt góc1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
90Pha tấn công78
-
-
39Tấn công nguy hiểm34
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

