Kết quả Kochi United vs Ehime FC, 12h00 ngày 17/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 17

  • Kochi United vs Ehime FC: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Yuya Taguchi (Assist:Shota Hino)
  • 31'
    0-1
    Ryo Saito
  • 45'
    Konosuke Fukumiya  
    Hayate Cho  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Toki Yukutomo
     Ryo Saito
  • 54'
    Daisuke Fukagawa
    0-1
  • 59'
    Asahi Kanehara  
    Daisuke Fukagawa  
    0-1
  • 59'
    Yuta Mikado  
    Toshiya Tanaka  
    0-1
  • 62'
    0-1
     Hiroshi Muto
     Yuhi Takemoto
  • 62'
    0-1
     Kyota Funahashi
     Yuya Taguchi
  • 63'
    0-1
    Koji Sugiyama
  • 65'
    Daichi Kobayashi
    0-1
  • 76'
    0-1
     Kotaro Yamahara
     Kohei Hosoya
  • 76'
    0-1
     Ryonosuke Kabayama
     Yudai Yamashita
  • 85'
    0-1
    Ryonosuke Kabayama
  • 86'
    Kakeru Aoto  
    Masaki Shintani  
    0-1
  • Kochi United vs Ehime FC: Đội hình chính và dự bị

  • Kochi United3-4-2-1
    99
    Yudai Murata
    22
    Ryuta Fujimori
    4
    Daichi Kobayashi
    88
    Takumi Hama
    16
    Shosei Kozuki
    8
    Yui Takano
    5
    Daisuke Fukagawa
    10
    Taiga Sasaki
    73
    Toshiya Tanaka
    33
    Hayate Cho
    9
    Masaki Shintani
    17
    Yuya Taguchi
    22
    Yuhi Takemoto
    38
    Shota Hino
    49
    Ryota Abe
    24
    Kota Miyamoto
    13
    Yudai Yamashita
    14
    Ryo Saito
    5
    Takaya Kuroishi
    50
    Koji Sugiyama
    16
    Kohei Hosoya
    36
    Shugo Tsuji
    Ehime FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Konosuke Fukumiya
    7Asahi Kanehara
    76Yuta Mikado
    18Kakeru Aoto
    17Kosuke Inose
    23Daichi Matsumoto
    Toki Yukutomo 48
    Hiroshi Muto 39
    Kyota Funahashi 27
    Kotaro Yamahara 3
    Ryonosuke Kabayama 99
    Fuma Shirasaka 31
    Kazuya Kanazawa 26
    Adeola David 51
    Taiyo Yamaguchi 88
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Shigenari Izumi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kochi United vs Ehime FC: Số liệu thống kê

  • Kochi United
    Ehime FC
  • 6
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 29
    Long pass
    22
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 477
    Số đường chuyền
    465
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 6
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 17
    Clearances
    14
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B