Kết quả Catanzaro vs Monza, 20h00 ngày 06/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Italia 2025-2026 » vòng 33

  • Catanzaro vs Monza: Diễn biến chính

  • 6'
    Simone Pontisso goal 
    1-0
  • 8'
    1-0
    Patrick Cutrone
  • 15'
    Marco D Alessandro
    1-0
  • 18'
    Ruggero Frosinini  
    Marco D Alessandro  
    1-0
  • 29'
    1-0
     Adam Bakoune
     Paulo Azzi
  • 32'
    Filippo Pittarello
    1-0
  • 36'
    Gabriele Alesi
    1-0
  • 45'
    1-0
    Lorenzo Lucchesi
  • 46'
    1-0
     Andrea Carboni
     Lorenzo Lucchesi
  • 46'
    1-0
     Giuseppe Caso
     Pedro Mba Obiang Avomo, Perico
  • 48'
    1-0
    Patrick Cutrone
  • 52'
    1-0
     Balde Diao Keita
     Patrick Ciurria
  • 67'
    Marco Pompetti  
    Simone Pontisso  
    1-0
  • 67'
    Fabio Rispoli  
    Mattia Liberali  
    1-0
  • 69'
    Nicolo Brighenti
    1-0
  • 74'
    1-0
     Andrea Colpani
     Hernani Azevedo Junior
  • 76'
    1-0
    Balde Diao Keita
  • 76'
    Tommaso Cassandro
    1-0
  • 86'
    Matias Antonini Lui Goal Disallowed - Foul
    1-0
  • 89'
    Ndri Koffi  
    Filippo Pittarello  
    1-0
  • 90'
    1-1
    goal Matteo Pessina
  • Catanzaro vs Monza: Đội hình chính và dự bị

  • Catanzaro3-4-3
    22
    Mirko Pigliacelli
    23
    Nicolo Brighenti
    4
    Matias Antonini Lui
    84
    Tommaso Cassandro
    77
    Marco D Alessandro
    20
    Simone Pontisso
    10
    Jacopo Petriccione
    30
    Gabriele Alesi
    14
    Mattia Liberali
    8
    Filippo Pittarello
    27
    Costantino Favasuli
    10
    Patrick Cutrone
    37
    Andrea Petagna
    26
    Patrick Ciurria
    32
    Matteo Pessina
    14
    Pedro Mba Obiang Avomo, Perico
    8
    Hernani Azevedo Junior
    7
    Paulo Azzi
    13
    Luca Ravanelli
    15
    Filippo Delli Carri
    3
    Lorenzo Lucchesi
    20
    Demba Ngagne Thiam
    Monza3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 5Ervin Bashi
    98Davide Buglio
    94Federico Di Francesco
    2Goncalo Esteves
    6Fellipe Jack
    62Ruggero Frosinini
    39Ndri Koffi
    1Christian Marietta
    28Remi Oudin
    21Marco Pompetti
    32Fabio Rispoli
    26Bruno Verrengia
    Agustin Alvarez Martinez 25
    Adam Bakoune 24
    Balde Diao Keita 17
    Arvid Brorsson 2
    Samuele Capolupo 27
    Andrea Carboni 44
    Giuseppe Caso 30
    Leonardo Colombo 21
    Andrea Colpani 28
    Dany Mota Carvalho 47
    Semuel Pizzignacco 1
    Aljaz Strajnar 43
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vincenzo Vivarini
    Alessandro Nesta
  • BXH Hạng 2 Italia
  • BXH bóng đá Italia mới nhất
  • Catanzaro vs Monza: Số liệu thống kê

  • Catanzaro
    Monza
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 26
    Long pass
    10
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 337
    Số đường chuyền
    360
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 0.92
    Expected Goals
    1.13
  •  
     
  • 1.09
    xGOT
    0.9
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    30
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    33
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    39
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    5
  •  
     
  • 30
    Clearances
    18
  •  
     

BXH Hạng 2 Italia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Venezia 38 24 10 4 77 31 46 82 T H T T H T
2 Frosinone 38 23 12 3 76 34 42 81 T H T T T T
3 Monza 38 22 10 6 61 32 29 76 H T T T B H
4 Palermo 38 20 12 6 61 33 28 72 T H T H T B
5 Catanzaro 38 15 14 9 62 51 11 59 H H H T B B
6 Modena 38 15 10 13 49 36 13 55 H H B B T B
7 Juve Stabia 38 11 18 9 44 45 -1 51 B T H H B H
8 Avellino 38 13 10 15 43 55 -12 49 B H T T B T
9 Padova 38 12 10 16 39 49 -10 46 B T T B T T
10 Cesena 38 12 10 16 45 56 -11 46 H B B H H B
11 Mantova 38 13 7 18 45 57 -12 46 T T B T T B
12 Carrarese 38 10 14 14 47 52 -5 44 T B H B H B
13 Sampdoria 38 11 11 16 35 48 -13 44 T T B H T B
14 ACD Virtus Entella 38 10 12 16 36 51 -15 42 B H H T B T
15 Empoli 38 9 14 15 47 54 -7 41 B B H B T H
16 SudTirol 38 8 17 13 38 48 -10 41 H H B B B H
17 Bari 38 10 10 18 38 60 -22 40 T B B B T T
18 A.C. Reggiana 1919 38 9 10 19 36 56 -20 37 B T B H B T
19 Pescara 38 7 14 17 51 66 -15 35 T B H H B H
20 Spezia 38 8 11 19 43 59 -16 35 B B T B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation