Kết quả Modena vs Juve Stabia, 23h45 ngày 12/05
Kết quả Modena vs Juve Stabia
Nhận định, Soi kèo Modena vs Juve Stabia 23h45 ngày 12/05: Điểm tựa sân nhà
Phong độ Modena gần đây
Phong độ Juve Stabia gần đây
-
Thứ ba, Ngày 12/05/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 2.5
1.25U 2.5
0.571
1.96X
3.202
3.70Hiệp 1-0.25
1.21+0.25
0.68O 0.75
0.71U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Modena vs Juve Stabia
-
Sân vận động: Stadio Alberto Braglia
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Italia 2025-2026 » vòng
-
Modena vs Juve Stabia: Diễn biến chính
-
11'0-0Salim Diakite
-
14'Steven Folly Nador0-0
-
45'Manuel De Luca0-0
-
63'0-0Rares Burnete
Fabio Maistro -
63'Alessandro Sersanti0-0
-
63'0-0Manuel Ricciardi
Lorenzo Carissoni -
68'Niklas Pyyhtia
Alessandro Sersanti0-0 -
69'Ettore Gliozzi
Manuel De Luca0-0 -
75'Gady Beyuku
Matteo Cotali0-0 -
78'0-0Christian Pierobon
Nicola Mosti -
78'0-0Kevin Zeroli
Giuseppe Leone -
84'0-0Alessandro Gabrielloni
Alvin Okoro -
86'0-1
Kevin Zeroli -
89'Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Simone Santoro0-1 -
89'Gregoire Defrel
Giuseppe Ambrosino0-1
-
Modena vs Juve Stabia: Đội hình chính và dự bị
-
Modena3-5-1-1Juve Stabia3-5-1-122Michele Pezzolato20Bryant Nieling19Steven Folly Nador77Daniel Tonoli29Matteo Cotali5Alessandro Sersanti8Simone Santoro17Yanis Massolin7Francesco Zampano10Giuseppe Ambrosino99Manuel De Luca90Alvin Okoro37Fabio Maistro24Lorenzo Carissoni98Nicola Mosti55Giuseppe Leone29Omar Correia77Alessio Cacciamani46Salim Diakite33Andrea Giorgini6Marco Bellich1Alessandro Confente
- Đội hình dự bị
-
28Davide Adorni78Fabrizio Bagheria2Gady Beyuku92Gregoire Defrel25Alessandro Dellavalle9Ettore Gliozzi90Antonio Imputato13Abdullah Laidani11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes18Niklas Pyyhtia71Samuel Wiafe98Luca ZanimacchiaPietro Boer 23Rares Burnete 7Leonardo Candellone 27Aaron Ciammaglichella 17Christian Dalle Mura 14Alessandro Gabrielloni 9Sheriff Kassama 21Mattia Mannini 76Christian Pierobon 10Manuel Ricciardi 2Emanuele Torrasi 28Kevin Zeroli 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paolo Bianco
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
Modena vs Juve Stabia: Số liệu thống kê
-
ModenaJuve Stabia
-
13Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
18Phạm lỗi13
-
-
2Phạt góc4
-
-
13Sút Phạt18
-
-
1Việt vị4
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
0Cứu thua3
-
-
8Cản phá thành công3
-
-
9Thử thách5
-
-
24Long pass16
-
-
6Successful center2
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
4Đánh chặn3
-
-
16Ném biên19
-
-
357Số đường chuyền522
-
-
76%Chuyền chính xác85%
-
-
89Pha tấn công95
-
-
40Tấn công nguy hiểm22
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box4
-
-
5Shots Outside Box3
-
-
57Duels Won40
-
-
1.03Expected Goals0.33
-
-
1.03xG Non Penalty0.33
-
-
17Touches In Opposition Box14
-
-
17Accurate Crosses14
-
-
34Ground Duels Won28
-
-
23Aerial Duels Won12
-
-
26Clearances26
-
BXH Hạng 2 Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 38 | 24 | 10 | 4 | 77 | 31 | 46 | 82 | T H T T H T |
| 2 | Frosinone | 38 | 23 | 12 | 3 | 76 | 34 | 42 | 81 | T H T T T T |
| 3 | Monza | 38 | 22 | 10 | 6 | 61 | 32 | 29 | 76 | H T T T B H |
| 4 | Palermo | 38 | 20 | 12 | 6 | 61 | 33 | 28 | 72 | T H T H T B |
| 5 | Catanzaro | 38 | 15 | 14 | 9 | 62 | 51 | 11 | 59 | H H H T B B |
| 6 | Modena | 38 | 15 | 10 | 13 | 49 | 36 | 13 | 55 | H H B B T B |
| 7 | Juve Stabia | 38 | 11 | 18 | 9 | 44 | 45 | -1 | 51 | B T H H B H |
| 8 | Avellino | 38 | 13 | 10 | 15 | 43 | 55 | -12 | 49 | B H T T B T |
| 9 | Padova | 38 | 12 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 46 | B T T B T T |
| 10 | Cesena | 38 | 12 | 10 | 16 | 45 | 56 | -11 | 46 | H B B H H B |
| 11 | Mantova | 38 | 13 | 7 | 18 | 45 | 57 | -12 | 46 | T T B T T B |
| 12 | Carrarese | 38 | 10 | 14 | 14 | 47 | 52 | -5 | 44 | T B H B H B |
| 13 | Sampdoria | 38 | 11 | 11 | 16 | 35 | 48 | -13 | 44 | T T B H T B |
| 14 | ACD Virtus Entella | 38 | 10 | 12 | 16 | 36 | 51 | -15 | 42 | B H H T B T |
| 15 | Empoli | 38 | 9 | 14 | 15 | 47 | 54 | -7 | 41 | B B H B T H |
| 16 | SudTirol | 38 | 8 | 17 | 13 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B B B H |
| 17 | Bari | 38 | 10 | 10 | 18 | 38 | 60 | -22 | 40 | T B B B T T |
| 18 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36 | 56 | -20 | 37 | B T B H B T |
| 19 | Pescara | 38 | 7 | 14 | 17 | 51 | 66 | -15 | 35 | T B H H B H |
| 20 | Spezia | 38 | 8 | 11 | 19 | 43 | 59 | -16 | 35 | B B T B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

