Kết quả Monza vs Juve Stabia, 01h00 ngày 20/05
Kết quả Monza vs Juve Stabia
Nhận định, Soi kèo Monza vs Juve Stabia 01h00 ngày 20/05: Chủ nhà khó thắng
Đối đầu Monza vs Juve Stabia
Phong độ Monza gần đây
Phong độ Juve Stabia gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.03+1
0.79O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.50X
3.902
5.25Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.07O 1
0.85U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Monza vs Juve Stabia
-
Sân vận động: Stadio Brianteo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Italia 2025-2026 » vòng
-
Monza vs Juve Stabia: Diễn biến chính
-
19'Dany Mota Carvalho0-0
-
42'Filippo Delli Carri0-0
-
46'0-0Rares Burnete
Nicola Mosti -
46'0-0Kevin Zeroli
Fabio Maistro -
56'Lorenzo Lucchesi
Filippo Delli Carri0-0 -
57'Hernani Azevedo Junior
Andrea Colpani0-0 -
57'Patrick Cutrone
Andrea Petagna0-0 -
64'0-0Manuel Ricciardi
Giuseppe Leone -
65'0-0Christian Pierobon
Lorenzo Carissoni -
71'Demba Ngagne Thiam0-0
-
77'Agustin Alvarez Martinez
Dany Mota Carvalho0-0 -
80'0-0Rares Burnete
-
81'0-0Alessandro Gabrielloni
Christian Dalle Mura -
84'Luca Ravanelli
Paulo Azzi0-0 -
85'Patrick Cutrone (Assist:Adam Bakoune)
1-0 -
87'1-0Omar Correia
-
90'Patrick Cutrone (Assist:Leonardo Colombo)
2-0 -
90'2-0Marco Bellich
-
90'2-1
Rares Burnete (Assist:Alessandro Gabrielloni)
-
Monza vs Juve Stabia: Đội hình chính và dự bị
-
Monza3-4-2-1Juve Stabia3-5-1-120Demba Ngagne Thiam44Andrea Carboni15Filippo Delli Carri19Samuele Birindelli7Paulo Azzi32Matteo Pessina21Leonardo Colombo24Adam Bakoune47Dany Mota Carvalho28Andrea Colpani37Andrea Petagna90Alvin Okoro37Fabio Maistro24Lorenzo Carissoni98Nicola Mosti55Giuseppe Leone29Omar Correia77Alessio Cacciamani6Marco Bellich33Andrea Giorgini14Christian Dalle Mura1Alessandro Confente
- Đội hình dự bị
-
25Agustin Alvarez Martinez6Valentin Antov2Arvid Brorsson27Samuele Capolupo30Giuseppe Caso26Patrick Ciurria10Patrick Cutrone8Hernani Azevedo Junior3Lorenzo Lucchesi14Pedro Mba Obiang Avomo, Perico1Semuel Pizzignacco13Luca RavanelliPietro Boer 23Rares Burnete 7Leonardo Candellone 27Aaron Ciammaglichella 17Alessandro Gabrielloni 9Sheriff Kassama 21Mattia Mannini 76Christian Pierobon 10Manuel Ricciardi 2Emanuele Torrasi 28Marco Varnier 13Kevin Zeroli 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alessandro Nesta
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
Monza vs Juve Stabia: Số liệu thống kê
-
MonzaJuve Stabia
-
14Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
6Phạt góc2
-
-
15Sút Phạt10
-
-
2Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
0Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách7
-
-
18Long pass22
-
-
6Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn7
-
-
15Ném biên20
-
-
446Số đường chuyền552
-
-
81%Chuyền chính xác83%
-
-
87Pha tấn công112
-
-
48Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
2Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box3
-
-
6Shots Outside Box3
-
-
56Duels Won57
-
-
1.92Expected Goals0.41
-
-
1.87xG Open Play0.34
-
-
1.92xG Non Penalty0.41
-
-
2.27xGOT0.67
-
-
24Touches In Opposition Box17
-
-
15Accurate Crosses12
-
-
30Ground Duels Won31
-
-
26Aerial Duels Won26
-
-
33Clearances23
-
BXH Hạng 2 Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 38 | 24 | 10 | 4 | 77 | 31 | 46 | 82 | T H T T H T |
| 2 | Frosinone | 38 | 23 | 12 | 3 | 76 | 34 | 42 | 81 | T H T T T T |
| 3 | Monza | 38 | 22 | 10 | 6 | 61 | 32 | 29 | 76 | H T T T B H |
| 4 | Palermo | 38 | 20 | 12 | 6 | 61 | 33 | 28 | 72 | T H T H T B |
| 5 | Catanzaro | 38 | 15 | 14 | 9 | 62 | 51 | 11 | 59 | H H H T B B |
| 6 | Modena | 38 | 15 | 10 | 13 | 49 | 36 | 13 | 55 | H H B B T B |
| 7 | Juve Stabia | 38 | 11 | 18 | 9 | 44 | 45 | -1 | 51 | B T H H B H |
| 8 | Avellino | 38 | 13 | 10 | 15 | 43 | 55 | -12 | 49 | B H T T B T |
| 9 | Padova | 38 | 12 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 46 | B T T B T T |
| 10 | Cesena | 38 | 12 | 10 | 16 | 45 | 56 | -11 | 46 | H B B H H B |
| 11 | Mantova | 38 | 13 | 7 | 18 | 45 | 57 | -12 | 46 | T T B T T B |
| 12 | Carrarese | 38 | 10 | 14 | 14 | 47 | 52 | -5 | 44 | T B H B H B |
| 13 | Sampdoria | 38 | 11 | 11 | 16 | 35 | 48 | -13 | 44 | T T B H T B |
| 14 | ACD Virtus Entella | 38 | 10 | 12 | 16 | 36 | 51 | -15 | 42 | B H H T B T |
| 15 | Empoli | 38 | 9 | 14 | 15 | 47 | 54 | -7 | 41 | B B H B T H |
| 16 | SudTirol | 38 | 8 | 17 | 13 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B B B H |
| 17 | Bari | 38 | 10 | 10 | 18 | 38 | 60 | -22 | 40 | T B B B T T |
| 18 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36 | 56 | -20 | 37 | B T B H B T |
| 19 | Pescara | 38 | 7 | 14 | 17 | 51 | 66 | -15 | 35 | T B H H B H |
| 20 | Spezia | 38 | 8 | 11 | 19 | 43 | 59 | -16 | 35 | B B T B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

