Modena: tin tức, thông tin website facebook

CLB Modena: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Modena
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1912
Bóng đá quốc gia nào? Italia
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Italia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ V.le Monte Kosica 128/134
Sân vận động Stadio Alberto Braglia
Sức chứa sân vận động 17,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Paolo Bianco
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Modena mới nhất

  • 12/05 23:45
    Modena
    Juve Stabia
    0 - 0
  • 09/05 01:30
    Avellino
    Modena
    1 - 0
    Vòng 38
  • 01/05 20:00
    1 Modena
    A.C. Reggiana 1919
    1 - 0
    Vòng 37
  • 25/04 00:00
    Monza
    Modena
    1 - 0
    Vòng 36
  • 18/04 20:00
    Modena
    Frosinone
    1 - 0
    Vòng 35
  • 15/04 00:00
    Catanzaro
    Modena
    2 - 1
    Vòng 31
  • 11/04 20:00
    SudTirol
    Modena
    0 - 1
    Vòng 34
  • 06/04 20:00
    Bari
    Modena
    2 - 0
    Vòng 33
  • 22/03 01:30
    Modena
    Mantova
    1 - 0
    Vòng 32
  • 14/03 02:30
    Modena
    Spezia
    1 - 0
    Vòng 30

Lịch kèo nhà cái world cup Modena sắp tới

  • 08/08 22:59
    Sassuolo
    Modena
    ? - ?
  • 19/10 22:59
    Modena
    Cremonese
    ? - ?

BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Venezia 38 24 10 4 77 31 46 82 T H T T H T
2 Frosinone 38 23 12 3 76 34 42 81 T H T T T T
3 Monza 38 22 10 6 61 32 29 76 H T T T B H
4 Palermo 38 20 12 6 61 33 28 72 T H T H T B
5 Catanzaro 38 15 14 9 62 51 11 59 H H H T B B
6 Modena 38 15 10 13 49 36 13 55 H H B B T B
7 Juve Stabia 38 11 18 9 44 45 -1 51 B T H H B H
8 Avellino 38 13 10 15 43 55 -12 49 B H T T B T
9 Padova 38 12 10 16 39 49 -10 46 B T T B T T
10 Cesena 38 12 10 16 45 56 -11 46 H B B H H B
11 Mantova 38 13 7 18 45 57 -12 46 T T B T T B
12 Carrarese 38 10 14 14 47 52 -5 44 T B H B H B
13 Sampdoria 38 11 11 16 35 48 -13 44 T T B H T B
14 ACD Virtus Entella 38 10 12 16 36 51 -15 42 B H H T B T
15 Empoli 38 9 14 15 47 54 -7 41 B B H B T H
16 SudTirol 38 8 17 13 38 48 -10 41 H H B B B H
17 Bari 38 10 10 18 38 60 -22 40 T B B B T T
18 A.C. Reggiana 1919 38 9 10 19 36 56 -20 37 B T B H B T
19 Pescara 38 7 14 17 51 66 -15 35 T B H H B H
20 Spezia 38 8 11 19 43 59 -16 35 B B T B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation