Kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern, 19h30 ngày 25/01

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 19

  • Schalke 04 vs Kaiserslautern: Diễn biến chính

  • 30'
    Hasan Kurucay
    0-0
  • 61'
    0-1
    goal Ivan Prtajin (Assist:Naatan Skytta)
  • 61'
    0-1
     Ivan Prtajin
     Norman Bassette
  • 67'
    Edin Dzeko  
    Amin Younes  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Semih Sahin
     Marlon Ritter
  • 75'
    0-1
     Daniel Hanslik
     Naatan Skytta
  • 77'
    Mika Wallentowitz  
    Timo Becker  
    0-1
  • 77'
    Felipe Sanchez  
    Finn Dominik Porath  
    0-1
  • 83'
    0-2
    goal Ivan Prtajin (Assist:Daniel Hanslik)
  • 87'
    Edin Dzeko (Assist:Mika Wallentowitz) goal 
    1-2
  • 89'
    Zaid Amoussou-Tchibara  
    Hasan Kurucay  
    1-2
  • 90'
    1-2
    Fabian Kunze
  • 90'
    Kenan Karaman goal 
    2-2
  • Schalke 04 vs Kaiserslautern: Đội hình chính và dự bị

  • Schalke 043-4-2-1
    1
    Loris Karius
    4
    Hasan Kurucay
    25
    Nikola Katic
    43
    Mertcan Ayhan
    27
    Finn Dominik Porath
    6
    Ron Schallenberg
    23
    Soufian El-Faouzi
    5
    Timo Becker
    19
    Kenan Karaman
    8
    Amin Younes
    7
    Christian Gomis
    17
    Norman Bassette
    15
    Naatan Skytta
    7
    Marlon Ritter
    26
    Paul Joly
    37
    Leon Robinson
    6
    Fabian Kunze
    22
    Mika Haas
    31
    Luca Sirch
    4
    Maxwell Gyamfi
    16
    Atanas Chernev
    1
    Julian Krahl
    Kaiserslautern3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Felipe Sanchez
    10Edin Dzeko
    47Zaid Amoussou-Tchibara
    35Mika Wallentowitz
    22Kevin Muller
    31Tim-Justin Dietrich
    46Paul Popperl
    16Mauro Zalazar Martinez
    45Mika Khadr
    Ivan Prtajin 9
    Semih Sahin 8
    Daniel Hanslik 19
    Simon Simoni 25
    Florian Kleinhansl 3
    Dickson Abiama 27
    Kenny Prince Redondo 11
    Jan Elvedi 33
    Owen Gibs 43
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thomas Reis
    Dirk Schuster
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Schalke 04 vs Kaiserslautern: Số liệu thống kê

  • Schalke 04
    Kaiserslautern
  • 17
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 23
    Long pass
    31
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 10
    Successful center
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 488
    Số đường chuyền
    318
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 63
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.12
    Expected Goals
    1.01
  •  
     
  • 1.12
    xG Non Penalty
    1.01
  •  
     
  • 2.62
    xGOT
    1.45
  •  
     
  • 29
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 26
    Aerial Duels Won
    29
  •  
     
  • 15
    Clearances
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation