Kết quả Preuben Munster vs Darmstadt, 18h30 ngày 10/05
Kết quả Preuben Munster vs Darmstadt
Đối đầu Preuben Munster vs Darmstadt
Phong độ Preuben Munster gần đây
Phong độ Darmstadt gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.85O 3
0.97U 3
0.891
2.28X
3.952
2.78Hiệp 1+0
0.77-0
1.12O 1.25
0.98U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Preuben Munster vs Darmstadt
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 33
-
Preuben Munster vs Darmstadt: Diễn biến chính
-
8'Shin Yamada (Assist:Jorrit Hendrix)
1-0 -
9'1-0Grayson Dettoni
Patric Pfeiffer -
14'1-0Matej Maglica
-
15'1-1
Isac Lidberg -
28'Jorrit Hendrix1-1
-
37'1-1Isac Lidberg
-
46'Marco Meyerhofer
Marvin Schulz1-1 -
61'Luca Bolay1-1
-
62'1-1Fynn Lakenmacher
Niklas Schmidt -
65'Tobias Raschl
Luca Bolay1-1 -
76'Oscar Vilhelmsson
Shin Yamada1-1 -
85'1-1Bartosz Bialek
Matej Maglica -
88'Jannis Heuer1-1
-
88'Torge Paetow1-1
-
90'Lars Lokotsch
Yassine Bouchama1-1
-
Preuben Munster vs Darmstadt: Đội hình chính và dự bị
-
Preuben Munster5-3-2Darmstadt3-4-2-11Johannes Schenk25Luca Bolay24Niko Koulis16Torge Paetow22Jannis Heuer14Charalampos Makridis5Yassine Bouchama20Jorrit Hendrix10Marvin Schulz9Shin Yamada29Imad Rondic7Isac Lidberg23Marco Richter34Killian Corredor44Yosuke Furukawa16Hiroki Akiyama31Niklas Schmidt18Raoul Petretta17Kai Klefisch6Patric Pfeiffer5Matej Maglica1Marcel Schuhen
- Đội hình dự bị
-
28Marco Meyerhofer32Tobias Raschl13Lars Lokotsch11Oscar Vilhelmsson3Paul Jaeckel21Rico Preissinger26Morten Behrens17Oliver Batista Meier46Mikail DemirhanBartosz Bialek 27Fynn Lakenmacher 19Grayson Dettoni 4Serhat-Semih Guler 22Max Pfister 49Alexander Brunst-Zollner 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sven HubscherTorsten Lieberknecht
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Preuben Munster vs Darmstadt: Số liệu thống kê
-
Preuben MunsterDarmstadt
-
10Tổng cú sút22
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
5Phạt góc7
-
-
10Sút Phạt10
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
27%Kiểm soát bóng73%
-
-
47Đánh đầu33
-
-
6Cứu thua3
-
-
16Cản phá thành công15
-
-
5Thử thách8
-
-
15Long pass24
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
3Successful center11
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
20Đánh đầu thành công20
-
-
4Cản sút6
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn5
-
-
13Ném biên18
-
-
211Số đường chuyền569
-
-
69%Chuyền chính xác90%
-
-
70Pha tấn công108
-
-
32Tấn công nguy hiểm74
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
2Big Chances5
-
-
1Big Chances Missed5
-
-
6Shots Inside Box12
-
-
4Shots Outside Box10
-
-
47Duels Won48
-
-
0.99Expected Goals2.33
-
-
0.86xG Open Play1.25
-
-
0.99xG Non Penalty1.54
-
-
0.84xGOT1.72
-
-
20Touches In Opposition Box44
-
-
15Accurate Crosses31
-
-
27Ground Duels Won28
-
-
20Aerial Duels Won20
-
-
41Clearances26
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

